Đồng hồ đo độ nghẹt lọc giá bao nhiêu?

Tại thị trường Việt Nam, giá đồng hồ đo độ nghẹt lọc thường nằm trong khoảng từ 1.200.000 đồng đến trên 10.000.000 đồng cho một thiết bị. Khoảng giá này thay đổi đáng kể tùy theo thiết bị là loại cơ dạng kim, loại điện tử hiển thị số, cảm biến có tín hiệu 4–20 mA hay hệ thống giám sát có cảnh báo và kết nối BMS.

Các bảng giá công khai gần đây cho thấy đồng hồ chênh áp cơ phổ thông hoặc lắp ráp trong nước có thể được chào từ khoảng 1,2–1,8 triệu đồng. Các model cơ nhập khẩu của Dwyer hoặc Sensocon thường nằm trong khoảng gần 2–3,4 triệu đồng. Loại điện tử hiển thị số có thể từ khoảng 2,8–5,5 triệu đồng, trong khi loại có tín hiệu 4–20 mA, RS485 hoặc chức năng giám sát nâng cao thường từ khoảng 4,5–10 triệu đồng trở lên.

Đây là mức giá tham khảo từ các bảng giá công khai được tìm thấy gần nhất trong giai đoạn 2025–2026. Giá thực tế tại thời điểm đặt hàng còn phụ thuộc vào model, số lượng, tỷ giá, tồn kho, VAT, chứng chỉ hiệu chuẩn và phạm vi phụ kiện đi kèm.

huong-dan-chon-vi-tri-dat-dong-ho-chenh-ap-1

Bảng giá tham khảo đồng hồ đo độ nghẹt lọc

Phân loại thiết bị Giá tham khảo
Đồng hồ chênh áp cơ phổ thông 1.200.000–1.800.000 đồng
Đồng hồ chênh áp cơ nhập khẩu 1.950.000–3.400.000 đồng
Đồng hồ điện tử hiển thị tại chỗ 2.800.000–5.500.000 đồng
Cảm biến chênh áp có tín hiệu 4–20 mA 3.200.000–6.000.000 đồng
Loại kỹ thuật số có cảnh báo, truyền thông 5.800.000–10.000.000 đồng trở lên
Hệ thống giám sát đa điểm Báo giá theo cấu hình

Một số bảng giá công khai của nhà cung cấp tại Việt Nam niêm yết Dwyer Series 2000 dạng cơ trong khoảng 1,95–2,8 triệu đồng; các bảng giá khác ghi nhận mức khoảng 2,95–3,4 triệu đồng chưa VAT, cho thấy giá có thể thay đổi theo model, điều kiện thương mại và phạm vi hồ sơ đi kèm.

Đối với đồng hồ điện tử hoặc transmitter, giá tham khảo thường cao hơn. Một số bảng giá công khai đưa mức khoảng 4,5–6 triệu đồng cho thiết bị Dwyer có đầu ra 4–20 mA, trong khi các cấu hình kỹ thuật số cao cấp có lưu dữ liệu hoặc truyền thông có thể từ 5,8–8,5 triệu đồng trở lên.

Đồng hồ đo độ nghẹt lọc là gì?

Đồng hồ đo độ nghẹt lọc thực chất là thiết bị đo chênh lệch áp suất giữa phía trước và phía sau bộ lọc.

Thiết bị còn được gọi bằng các tên:

  • Đồng hồ chênh áp lọc.

  • Đồng hồ báo tắc lọc.

  • Đồng hồ đo trở lực lọc.

  • Đồng hồ đo tổn thất áp suất qua lọc.

  • Đồng hồ chênh áp HEPA.

  • Đồng hồ chênh áp AHU.

  • Filter pressure drop gauge.

  • Filter clogging indicator.

Một đường ống áp suất được kết nối với phía trước lọc và đường còn lại kết nối với phía sau lọc. Khi không khí đi qua bộ lọc, sự cản trở của vật liệu lọc tạo ra chênh lệch áp suất.

Khi bụi tích tụ, trở lực qua lọc thường tăng lên. Nếu lưu lượng khí được duy trì tương đối ổn định, giá trị chênh áp tăng dần có thể được sử dụng để đánh giá mức độ tải bụi và xác định thời điểm cần kiểm tra, vệ sinh hoặc thay lọc.

Dwyer mô tả Series 2000 Magnehelic là đồng hồ cơ đo chênh áp thấp, không cần nguồn điện và phù hợp với giám sát bộ lọc, hệ thống xử lý không khí cũng như phòng sạch.

Giá đồng hồ dạng kim là bao nhiêu?

Đồng hồ chênh áp dạng kim là lựa chọn phổ biến nhất để giám sát độ nghẹt lọc trên AHU, HEPA Box, Pass Box, Air Shower, FFU và các thiết bị phòng sạch.

Loại này thường không cần nguồn điện, hiển thị trực tiếp bằng kim và có cấu tạo tương đối đơn giản. Giá tham khảo phổ biến nằm trong khoảng 1,2–3,4 triệu đồng tùy xuất xứ, thương hiệu và dải đo.

Các dòng lắp ráp trong nước hoặc sản phẩm phổ thông thường có giá thấp hơn. Các model nhập khẩu từ Mỹ, châu Âu, Nhật Bản hoặc Hàn Quốc thường có giá cao hơn do thương hiệu, độ chính xác, độ ổn định, vật liệu vỏ và hồ sơ xuất xứ.

Một bảng giá công khai năm 2025 liệt kê Dwyer 2000-60PA ở mức 1,95 triệu đồng, 2000-250PA khoảng 2,1 triệu đồng, 2000-500PA khoảng 2,25 triệu đồng và 2000-2500PA khoảng 2,65 triệu đồng. Tuy nhiên, một bảng giá khác của cùng thị trường ghi nhận mức cao hơn, vì vậy khách hàng cần yêu cầu báo giá theo đúng mã hàng thay vì chỉ hỏi giá chung của “đồng hồ Dwyer”.

Giá đồng hồ điện tử là bao nhiêu?

Đồng hồ đo độ nghẹt lọc điện tử sử dụng cảm biến chênh áp và hiển thị kết quả trên màn hình LCD hoặc LED.

Giá tham khảo thường từ khoảng 2,8–5,5 triệu đồng đối với loại hiển thị tại chỗ. Thiết bị có độ chính xác cao, nhiều dải đo hoặc tích hợp relay cảnh báo có thể có giá cao hơn.

Loại điện tử phù hợp khi người vận hành cần:

  • Đọc giá trị dạng số.

  • Cài đặt cảnh báo lọc bẩn.

  • Phát đèn hoặc còi cảnh báo.

  • Điều chỉnh ngưỡng cảnh báo.

  • Giảm sai số đọc do góc nhìn.

  • Tích hợp vào mặt tủ hoặc panel thiết bị.

Không phải đồng hồ điện tử nào cũng có tín hiệu truyền về PLC. Khi yêu cầu báo giá, cần phân biệt rõ loại chỉ hiển thị tại chỗ với loại có ngõ ra tín hiệu.

Giá loại có tín hiệu 4–20 mA là bao nhiêu?

Đồng hồ hoặc cảm biến đo độ nghẹt lọc có tín hiệu 4–20 mA thường có giá từ khoảng 3,2–6 triệu đồng đối với cấu hình thông dụng. Những thiết bị có độ chính xác cao, màn hình, relay, nhiều dải đo hoặc thương hiệu cao cấp có thể có giá trên 10 triệu đồng.

Tín hiệu 4–20 mA cho phép truyền giá trị chênh áp về:

  • PLC.

  • HMI.

  • BMS.

  • EMS.

  • SCADA.

  • Bộ ghi dữ liệu.

  • Hệ thống cảnh báo trung tâm.

Dwyer Series DM được thiết kế để đo chênh áp của không khí và khí tương thích, sau đó truyền tín hiệu tiêu chuẩn 4–20 mA. Series 605 kết hợp mặt hiển thị tại chỗ với đầu ra điện tử, phù hợp cho giám sát lọc và hệ thống HVAC.

Giá loại 4–20 mA không chỉ bao gồm cảm biến. Tổng chi phí dự án có thể phát sinh thêm dây tín hiệu, nguồn 24 VDC, module đầu vào PLC, lập trình HMI, cài đặt cảnh báo và kiểm tra vòng lặp tín hiệu.

Vì sao cùng là đồng hồ đo độ nghẹt lọc nhưng giá khác nhau?

Dải đo

Dải đo là một trong những yếu tố quan trọng nhất.

Các dải thường gặp gồm:

  • 0–60 Pa.

  • 0–125 Pa.

  • 0–250 Pa.

  • 0–500 Pa.

  • 0–750 Pa.

  • 0–1.000 Pa.

  • 0–2.500 Pa.

Không nên mặc định chọn dải 0–60 Pa để đo độ nghẹt lọc. Dải này thường phù hợp hơn với chênh áp phòng hoặc ứng dụng có trở lực thấp.

Dải đo lọc phải được lựa chọn từ trở lực ban đầu, trở lực cuối cho phép và lưu lượng thiết kế của bộ lọc.

Loại lọc cần giám sát

Giá thiết bị có thể khác nhau tùy ứng dụng:

  • Lọc thô.

  • Lọc trung gian.

  • Lọc túi.

  • Lọc HEPA.

  • Lọc ULPA.

  • Lọc than hoạt tính.

  • Cụm lọc nhiều cấp.

Lọc HEPA hoặc hệ thống nhiều cấp thường cần dải đo, độ chính xác và phương pháp cảnh báo khác với lọc thô.

Độ chính xác

Thiết bị có sai số thấp thường có giá cao hơn.

Tuy nhiên, không nên lựa chọn chỉ dựa vào con số độ chính xác. Cần kiểm tra độ chính xác được tính theo toàn thang đo hay theo giá trị đọc, đồng thời xem xét độ lặp lại, độ trễ, trôi điểm 0 và ảnh hưởng của nhiệt độ.

Thương hiệu và xuất xứ

Các thương hiệu Mỹ, châu Âu hoặc Nhật Bản thường có giá cao hơn sản phẩm phổ thông.

Giá cao có thể liên quan đến:

  • Độ ổn định dài hạn.

  • Vật liệu thiết bị.

  • Khả năng chống quá áp.

  • Hệ thống phân phối.

  • Thời gian bảo hành.

  • Tài liệu kỹ thuật.

  • Khả năng truy xuất sản phẩm.

Thương hiệu không phải yếu tố duy nhất. Một thiết bị giá cao nhưng chọn sai dải đo vẫn có thể không đáp ứng ứng dụng.

Tín hiệu đầu ra

Đồng hồ dạng kim không có tín hiệu thường rẻ nhất.

Giá tăng lên khi thiết bị có thêm:

  • Relay cảnh báo.

  • Tín hiệu 4–20 mA.

  • Tín hiệu 0–10 V.

  • RS485.

  • Modbus RTU.

  • Modbus TCP.

  • BACnet.

  • Kết nối không dây.

Cấp bảo vệ

Thiết bị dùng trong khu vực ẩm, rửa vệ sinh hoặc lắp ngoài trời có thể cần vỏ IP65, IP67 hoặc hộp bảo vệ bổ sung.

Cấp bảo vệ cao, vật liệu inox hoặc vỏ chống ăn mòn thường làm tăng giá sản phẩm.

Chứng chỉ hiệu chuẩn

Giá niêm yết trên thị trường có thể chưa bao gồm hiệu chuẩn.

Nếu dự án yêu cầu chứng chỉ hiệu chuẩn có truy xuất, tem hiệu chuẩn hoặc hiệu chuẩn theo ISO/IEC 17025, tổng chi phí sẽ cao hơn so với thiết bị chỉ có chứng nhận xuất xưởng.

CO, CQ và hồ sơ chất lượng

Đối với dự án dược phẩm, thiết bị y tế, điện tử hoặc nhà máy FDI, khách hàng có thể yêu cầu:

  • CO.

  • CQ.

  • Catalogue.

  • Datasheet.

  • Chứng chỉ hiệu chuẩn.

  • Biên bản kiểm tra.

  • Chứng nhận xuất xứ.

  • Chứng nhận chất lượng.

  • Hồ sơ bảo hành.

Không phải tất cả sản phẩm giá thấp đều có đầy đủ các tài liệu này.

Phụ kiện lắp đặt

Một bộ hoàn chỉnh có thể cần:

  • Ống dẫn áp.

  • Đầu lấy áp.

  • Đầu nối ren.

  • Tê chia ống.

  • Vít bịt.

  • Giá đỡ.

  • Hộp lắp nổi.

  • Bộ lắp âm panel.

  • Van cân bằng.

  • Nhãn High và Low.

Cần kiểm tra rõ phụ kiện đã nằm trong giá bán hay phải mua riêng.

Giá đồng hồ đo độ nghẹt lọc cho AHU

Đối với AHU, đồng hồ có thể được sử dụng để giám sát từng cấp lọc riêng biệt.

Một AHU có thể cần:

  • Một đồng hồ cho lọc thô.

  • Một đồng hồ cho lọc túi.

  • Một đồng hồ cho lọc HEPA.

  • Một cảm biến tổng để truyền dữ liệu về BMS.

Nếu chỉ cần quan sát tại chỗ, đồng hồ dạng kim khoảng 1,5–3,4 triệu đồng mỗi điểm đo thường là nhóm được cân nhắc.

Nếu cần cảnh báo tắc lọc trên HMI hoặc BMS, cảm biến điện tử và chi phí tích hợp có thể đưa ngân sách mỗi điểm đo lên khoảng 4,5–10 triệu đồng hoặc cao hơn.

Không nên dùng một đồng hồ để đo chung nhiều cấp lọc nếu cần xác định chính xác cấp lọc nào đang bị nghẹt.

Giá đồng hồ cho lọc HEPA

Đồng hồ chênh áp lọc HEPA dạng kim thường có mức giá tương tự các đồng hồ chênh áp cơ khác, nhưng phải chọn đúng thang đo.

Giá tham khảo thường khoảng 1,95–3,4 triệu đồng đối với các thương hiệu nhập khẩu phổ biến. Loại điện tử có cảnh báo hoặc truyền tín hiệu thường từ khoảng 3–10 triệu đồng trở lên tùy cấu hình.

Khi mua cho lọc HEPA, cần cung cấp cho nhà cung cấp:

  • Model lọc.

  • Kích thước lọc.

  • Lưu lượng thiết kế.

  • Trở lực ban đầu.

  • Trở lực cuối khuyến nghị.

  • Vị trí lắp.

  • Yêu cầu cảnh báo.

  • Yêu cầu truyền tín hiệu.

Chỉ nói “mua đồng hồ cho lọc HEPA” chưa đủ để lựa chọn đúng dải đo.

Giá cho HEPA Box, Pass Box và Air Shower

Đối với HEPA Box, Dynamic Pass Box hoặc Air Shower, đồng hồ dạng kim thường được lựa chọn để người vận hành kiểm tra trực tiếp.

Nếu thiết bị không yêu cầu kết nối tủ điều khiển, ngân sách có thể nằm trong khoảng 1,2–3,4 triệu đồng cho một đồng hồ.

Nếu cần cảnh báo tắc lọc trên HMI, đèn hoặc còi, cần sử dụng:

  • Công tắc chênh áp.

  • Cảm biến chênh áp.

  • Đồng hồ điện tử có relay.

  • PLC hoặc bộ điều khiển.

Khi đó, chi phí cần tính theo cả hệ thống cảnh báo chứ không chỉ theo giá của mặt đồng hồ.

Nên mua loại giá rẻ hay loại chính hãng?

Không phải điểm đo nào cũng cần một sản phẩm cao cấp. Tuy nhiên, lựa chọn chỉ dựa trên giá thấp nhất có thể dẫn đến các vấn đề:

  • Thang đo không phù hợp.

  • Kim khó đọc.

  • Trôi điểm 0.

  • Sai số lớn.

  • Không có phụ kiện.

  • Không có chứng chỉ hiệu chuẩn.

  • Khó tìm linh kiện thay thế.

  • Không có hỗ trợ kỹ thuật.

  • Không xác định được xuất xứ.

Đối với điểm đo chỉ mang tính tham khảo, một đồng hồ cơ phổ thông có thể đáp ứng.

Đối với điểm đo dùng để quyết định thay lọc, tạo cảnh báo, điều khiển quạt hoặc phục vụ audit GMP, nên ưu tiên thiết bị có thông số, hồ sơ và khả năng hiệu chuẩn rõ ràng.

Báo giá đồng hồ cần bao gồm những gì?

Một báo giá đầy đủ nên ghi rõ:

  • Nhà sản xuất.

  • Model.

  • Xuất xứ.

  • Dải đo.

  • Đơn vị đo.

  • Độ chính xác.

  • Kiểu hiển thị.

  • Nguồn cấp.

  • Tín hiệu đầu ra.

  • Relay cảnh báo.

  • Cấp bảo vệ.

  • Phụ kiện.

  • CO, CQ.

  • Hiệu chuẩn.

  • Thuế VAT.

  • Thời gian giao hàng.

  • Thời gian bảo hành.

  • Điều kiện thanh toán.

Không nên so sánh hai báo giá nếu một bên đã bao gồm hiệu chuẩn, phụ kiện và VAT, còn bên kia chỉ báo giá riêng thiết bị.

Cách dự toán ngân sách theo nhu cầu

Phương án hiển thị tại chỗ

Phù hợp với AHU, HEPA Box, Pass Box hoặc Air Shower chỉ cần nhân viên kiểm tra trực tiếp.

Ngân sách tham khảo: khoảng 1,2–3,4 triệu đồng mỗi điểm đo.

Phương án hiển thị và cảnh báo

Phù hợp với thiết bị cần báo tắc lọc bằng đèn, còi hoặc relay.

Ngân sách thiết bị tham khảo: khoảng 2,8–6 triệu đồng mỗi điểm, chưa tính toàn bộ chi phí tủ điện và lập trình.

Phương án truyền dữ liệu về PLC hoặc BMS

Phù hợp với nhà máy cần giám sát tập trung, lưu dữ liệu và cảnh báo từ xa.

Ngân sách có thể từ khoảng 4,5–10 triệu đồng trở lên mỗi điểm, tùy cảm biến, giao tiếp và phạm vi tích hợp.

Phương án GMP có hiệu chuẩn và hồ sơ

Giá phải được lập theo model cụ thể vì ngoài thiết bị còn có thể bao gồm hiệu chuẩn, FAT, SAT, kiểm tra vòng lặp, hồ sơ IQ/OQ và tài liệu chất lượng.

Những câu hỏi cần trả lời trước khi yêu cầu báo giá

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

  1. Đồng hồ dùng cho lọc nào?

  2. Trở lực ban đầu của lọc là bao nhiêu?

  3. Trở lực cuối cho phép là bao nhiêu?

  4. Lưu lượng thiết kế là bao nhiêu?

  5. Cần hiển thị dạng kim hay điện tử?

  6. Có cần cảnh báo không?

  7. Có cần tín hiệu 4–20 mA không?

  8. Có kết nối PLC, HMI hoặc BMS không?

  9. Có yêu cầu hiệu chuẩn không?

  10. Có yêu cầu CO, CQ không?

  11. Số lượng cần mua là bao nhiêu?

  12. Giá cần bao gồm VAT và vận chuyển hay không?

Cung cấp đầy đủ dữ liệu giúp tránh tình trạng nhận được báo giá thấp nhưng không đúng mục đích sử dụng.

Câu hỏi thường gặp

Đồng hồ đo độ nghẹt lọc rẻ nhất giá bao nhiêu?

Các sản phẩm cơ phổ thông có thể được chào từ khoảng 1,2 triệu đồng. Tuy nhiên, mức giá thấp nhất chưa chắc bao gồm phụ kiện, VAT, CO, CQ hoặc chứng chỉ hiệu chuẩn.

Đồng hồ Dwyer đo độ nghẹt lọc giá bao nhiêu?

Các bảng giá công khai cho thấy Dwyer Series 2000 tại Việt Nam có thể nằm trong khoảng từ gần 2 triệu đến hơn 3 triệu đồng tùy model và điều kiện báo giá. Khách hàng cần yêu cầu đúng mã hàng và dải đo.

Loại có 4–20 mA giá bao nhiêu?

Cảm biến hoặc đồng hồ điện tử có tín hiệu 4–20 mA thường có giá tham khảo khoảng 3,2–6 triệu đồng đối với cấu hình phổ biến. Loại cao cấp có thể trên 10 triệu đồng, chưa tính chi phí tích hợp PLC hoặc BMS.

Giá có bao gồm hiệu chuẩn không?

Không phải báo giá nào cũng bao gồm hiệu chuẩn. Cần yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ loại chứng chỉ, phạm vi đo, số điểm hiệu chuẩn và đơn vị thực hiện.

Có thể dùng đồng hồ đo chênh áp phòng để đo lọc không?

Về nguyên lý có thể, nhưng dải đo phải phù hợp với trở lực của lọc. Đồng hồ 0–60 Pa dùng cho chênh áp phòng có thể không đủ thang đo cho một số bộ lọc.

Giá đồng hồ có bao gồm ống dẫn áp không?

Tùy nhà cung cấp và model. Một số sản phẩm có phụ kiện tiêu chuẩn, trong khi một số báo giá chỉ bao gồm thân đồng hồ.

Kết luận

Giá đồng hồ đo độ nghẹt lọc tại Việt Nam thường từ khoảng 1,2 triệu đến trên 10 triệu đồng. Đồng hồ dạng kim là lựa chọn kinh tế cho nhu cầu hiển thị tại chỗ, trong khi loại điện tử, có cảnh báo hoặc tín hiệu 4–20 mA phù hợp với hệ thống cần giám sát tập trung.

Không nên lựa chọn chỉ dựa trên mức giá thấp nhất. Dải đo, độ chính xác, trở lực của lọc, tín hiệu đầu ra, hồ sơ hiệu chuẩn và phạm vi phụ kiện mới là những yếu tố quyết định thiết bị có phù hợp hay không.

Thiết bị phòng sạch VCR cung cấp đồng hồ đo độ nghẹt lọc dạng kim, đồng hồ điện tử và cảm biến chênh áp cho lọc thô, lọc túi, lọc HEPA, AHU, HEPA Box, Pass Box, Air Shower, FFU và Dispensing Booth. VCR hỗ trợ lựa chọn thang đo, phụ kiện, tín hiệu 4–20 mA, hiệu chuẩn và nghiệm thu theo yêu cầu từng dự án.