Đồng hồ đo chênh lệch áp suất Macroscopic 0–500 Pa là thiết bị dạng kim dùng để theo dõi trở lực lọc HEPA, lọc tinh và các cấp lọc trong AHU. Thiết bị không cần nguồn điện, hiển thị trực quan và phù hợp với HEPA Box, FFU, LAF, Pass Box cùng nhiều hệ thống HVAC.
- Đồng hồ đo chênh lệch áp suất Macroscopic 0–500 Pa là gì?
- Thông số kỹ thuật Macroscopic 0–500 Pa
- Nguyên lý hoạt động
- Dải 0–500 Pa phù hợp với ứng dụng nào?
- Ứng dụng theo dõi độ nghẹt của bộ lọc
- Ứng dụng cho lọc HEPA
- Ứng dụng trong AHU
- Ứng dụng trên HEPA Box
- Ứng dụng trên FFU
- Ứng dụng trên LAF và Dispensing Booth
- Ứng dụng trên Dynamic Pass Box và Air Shower
- Có nên dùng Macroscopic 0–500 Pa để đo chênh áp phòng?
- So sánh Macroscopic 0–500 Pa với 0–250 Pa
- So sánh Macroscopic 0–500 Pa với 0–750 Pa
- So sánh Macroscopic 0–500 Pa với 0–60 Pa
- Bộ phụ kiện đi kèm
- Cách lắp đặt Macroscopic 0–500 Pa
- Kiểm tra điểm zero
- Hiệu chuẩn Macroscopic 0–500 Pa
- Macroscopic 0–500 Pa có phù hợp với GMP không?
- Ưu điểm của Macroscopic 0–500 Pa
- Hạn chế cần lưu ý
- Khi nào nên chọn Macroscopic 0–500 Pa?
- Cần kiểm tra gì trước khi mua?
- Câu hỏi thường gặp
- Kết luận
Đồng hồ đo chênh lệch áp suất Macroscopic 0–500 Pa là gì?
Đồng hồ đo chênh lệch áp suất Macroscopic 0–500 Pa là thiết bị cơ dạng kim, dùng để đo hiệu số áp suất giữa hai vị trí. Thiết bị có cổng High nhận áp suất từ phía có áp suất cao hơn và cổng Low nhận áp suất từ phía có áp suất thấp hơn.
Giá trị chênh lệch được hiển thị trực tiếp trên mặt đồng hồ theo đơn vị pascal. Với dải đo từ 0 đến 500 Pa, sản phẩm phù hợp hơn với các ứng dụng đo trở lực lọc và những vị trí có mức tổn thất áp suất tương đối cao.
Theo thông tin sản phẩm do Thiết bị phòng sạch VCR công bố, đây là đồng hồ Macroscopic Series 2000, dải đo 0–500 Pa, độ chính xác công bố ±2% toàn thang tại 21°C và được định hướng cho các ứng dụng chênh áp dương, lọc hoặc khu vực có chênh áp cao.
Macroscopic 0–500 Pa không cần nguồn điện để hiển thị. Thiết bị có thể được lắp trực tiếp trên AHU, HEPA Box, FFU, LAF, Dynamic Pass Box hoặc panel thiết bị để kỹ thuật viên theo dõi tại chỗ.
Nếu nhà máy cần cảnh báo tự động, lưu dữ liệu hoặc truyền giá trị về PLC, BMS hoặc EMS, đồng hồ dạng kim cần được kết hợp với cảm biến chênh áp điện tử hoặc thay bằng transmitter có tín hiệu phù hợp.
Thông số kỹ thuật Macroscopic 0–500 Pa
Các thông số chính được công bố cho sản phẩm gồm:
| Thông số | Giá trị công bố |
|---|---|
| Thương hiệu | Macroscopic |
| Dòng sản phẩm | Series 2000 |
| Dải đo | 0–500 Pa |
| Kiểu hiển thị | Kim cơ học |
| Độ chính xác | ±2% toàn thang tại 21°C |
| Áp suất giới hạn | Từ −20 inHg đến 15 PSI |
| Nhiệt độ làm việc | Khoảng −6,7 đến 60°C |
| Môi chất | Không khí hoặc khí không ăn mòn |
| Đầu nối | Ren NPT 1/8 |
| Nguồn điện | Không yêu cầu |
Trang sản phẩm tiếng Việt công bố khối lượng khoảng 560 g, trong khi phiên bản tiếng Anh ghi khoảng 510 g. Khi thông số khối lượng ảnh hưởng đến bản vẽ hoặc hồ sơ dự án, người mua nên xác nhận lại bằng datasheet và báo giá của lô hàng thực tế.
Với độ chính xác ±2% toàn thang, sai số danh định tương ứng của dải 0–500 Pa là khoảng ±10 Pa tại điều kiện công bố.
Điều này không có nghĩa đồng hồ luôn sai 10 Pa. Đây là giới hạn được tính theo toàn thang và cần được xem xét cùng kết quả hiệu chuẩn thực tế, độ phân giải của mặt chia, tư thế lắp đặt và điều kiện môi trường.
Nếu điểm đo chỉ vận hành ở khoảng 10–20 Pa, dải 0–500 Pa thường quá rộng. Với chênh áp phòng thấp, model 0–60 Pa hoặc 0–125 Pa sẽ giúp quan sát biến động rõ hơn.
Nguyên lý hoạt động
Macroscopic 0–500 Pa hoạt động dựa trên sự khác biệt áp suất tác động lên phần tử cảm nhận bên trong.
Khi áp suất tại cổng High cao hơn áp suất tại cổng Low, phần tử cảm nhận dịch chuyển. Chuyển động này được truyền qua cơ cấu từ tính đến kim trên mặt đồng hồ.
Mối quan hệ đo được thể hiện như sau:
Chênh áp = Áp suất tại cổng High − Áp suất tại cổng Low
Khi đo qua lọc, cổng High được nối với phía trước lọc và cổng Low nối với phía sau lọc. Chênh áp hiển thị chính là tổn thất áp suất khi không khí đi qua bộ lọc tại điều kiện vận hành đó.
Nhà cung cấp mô tả dòng đồng hồ này sử dụng cơ cấu truyền động từ tính không ma sát và phù hợp với không khí hoặc khí không ăn mòn.
Dải 0–500 Pa phù hợp với ứng dụng nào?
Macroscopic 0–500 Pa phù hợp với các vị trí có chênh áp cao hơn dải đo phòng thông thường, đặc biệt là theo dõi trở lực bộ lọc.
Các ứng dụng thực tế có thể gồm lọc tinh, lọc túi, lọc HEPA, các cấp lọc trong AHU, HEPA Box, FFU, LAF, Clean Booth, Dynamic Pass Box, Air Shower và một số thiết bị cấp khí sạch.
Tài liệu ứng dụng của VCR định hướng dải 0–500 Pa hoặc 0–750 Pa cho việc theo dõi chênh áp qua lọc HEPA. Dải 0–60 Pa thường được dùng cho chênh áp phòng thấp.
Tuy nhiên, tên thiết bị không phải là căn cứ duy nhất để chọn thang đo. Hai bộ lọc HEPA có cùng kích thước vẫn có thể có trở lực khác nhau do lưu lượng định mức, cấu trúc vật liệu lọc, số nếp gấp và thiết kế khung.
Dải đo cần được lựa chọn từ trở lực ban đầu, trở lực cuối cho phép, lưu lượng thiết kế và khả năng của quạt.
Ứng dụng theo dõi độ nghẹt của bộ lọc
Khi không khí đi qua bộ lọc, vật liệu lọc tạo ra một mức cản nhất định. Mức cản này được thể hiện bằng chênh lệch áp suất giữa phía trước và phía sau lọc.
Khi bụi tích tụ, đường đi của không khí bị thu hẹp và trở lực thường tăng nếu lưu lượng được duy trì tương đương.
Macroscopic 0–500 Pa giúp kỹ thuật viên theo dõi xu hướng này trực tiếp tại thiết bị. Giá trị của lọc mới nên được ghi nhận tại lưu lượng đã được xác định để làm mốc ban đầu.
Trong quá trình vận hành, nếu chênh áp tăng dần trong điều kiện quạt và lưu lượng tương đương, bộ lọc có thể đang tích bụi và cần được kiểm tra.
Không nên kết luận lọc nghẹt chỉ từ một giá trị riêng lẻ. Nếu quạt giảm tốc độ, chênh áp có thể giảm dù lọc đang bẩn. Nếu biến tần tự động tăng tốc để duy trì lưu lượng, chênh áp có thể tăng trong khi lưu lượng vẫn chưa suy giảm rõ rệt.
Ứng dụng cho lọc HEPA
Dải 0–500 Pa thường được cân nhắc cho việc theo dõi trở lực lọc HEPA, đặc biệt khi trở lực cuối dự kiến có thể vượt dải 250 Pa.
Cổng High phải được nối với phía trước lọc và cổng Low nối với phía sau lọc. Các đầu lấy áp cần đại diện cho áp suất tĩnh, không đặt ngay tại vùng có dòng khí xoáy hoặc vận tốc quá cao.
Đồng hồ chênh áp chỉ cho biết tổn thất áp suất qua lọc. Thiết bị không xác nhận lọc HEPA còn nguyên vẹn, không bị rách hoặc không có đường khí bypass.
Một lọc lắp không kín vẫn có thể tạo ra giá trị chênh áp. Việc đánh giá tính toàn vẹn phải được thực hiện bằng HEPA leak test theo phương pháp phù hợp.
Không nên lấy 500 Pa làm ngưỡng thay lọc chỉ vì đó là giới hạn của mặt đồng hồ. Ngưỡng cảnh báo và thay thế phải dựa trên datasheet lọc, giới hạn của nhà sản xuất, lưu lượng yêu cầu, khả năng của quạt và tiêu chí vận hành đã được phê duyệt.
Ứng dụng trong AHU
Trong AHU, Macroscopic 0–500 Pa có thể được sử dụng để theo dõi lọc túi, lọc tinh, lọc HEPA hoặc tổng trở lực của một cụm lọc.
Nếu yêu cầu bảo trì là xác định chính xác cấp lọc nào đang bị nghẹt, mỗi cấp quan trọng nên có điểm đo riêng.
Một đồng hồ đo tổng qua nhiều cấp lọc chỉ cho thấy tổng tổn thất áp suất đang tăng. Người vận hành không thể xác định lọc thô, lọc túi hay lọc tinh là nguyên nhân nếu không thực hiện thêm phép đo.
Việc giám sát riêng từng cấp giúp nhà máy thay đúng lọc, tránh thay toàn bộ cụm khi chỉ một cấp đã đạt giới hạn.
Đồng hồ nên được đặt tại vị trí dễ quan sát nhưng tránh khu vực có rung động mạnh từ quạt và motor. Nếu lắp trực tiếp trên vỏ AHU, cần kiểm tra mức rung có làm kim dao động hoặc gây trôi điểm zero hay không.
Ứng dụng trên HEPA Box
HEPA Box thường được lắp tại đầu cuối hệ thống cấp khí sạch và chứa lọc HEPA.
Macroscopic 0–500 Pa có thể được dùng để theo dõi chênh áp giữa phía trước và phía sau lọc. Người vận hành có thể đọc trực tiếp trên mặt đồng hồ mà không cần sử dụng máy đo cầm tay.
Dải 0–500 Pa tạo khoảng dự phòng rộng hơn so với model 0–250 Pa. Điều này phù hợp khi trở lực ban đầu tương đối cao hoặc giới hạn cuối dự kiến có thể vượt 250 Pa.
Tuy nhiên, nếu toàn bộ khoảng vận hành của lọc chỉ nằm dưới khoảng 150–200 Pa, dải 0–250 Pa có thể giúp quan sát thay đổi rõ hơn.
Ứng dụng trên FFU
FFU kết hợp quạt và lọc HEPA trong một thiết bị độc lập. Đồng hồ chênh áp có thể được lắp để theo dõi trở lực của bộ lọc.
Với FFU điều chỉnh tốc độ bằng tay, cần ghi nhận chênh áp tại một tốc độ quạt hoặc lưu lượng xác định để dữ liệu có thể so sánh.
Với FFU điều khiển tốc độ tự động, hệ thống có thể tăng tốc quạt khi lọc tăng trở lực. Do đó, cần xem chênh áp cùng với tốc độ quạt hoặc lưu lượng thực tế.
Nếu cần cảnh báo lọc bẩn từ xa, đồng hồ Macroscopic dạng kim nên được kết hợp với công tắc chênh áp hoặc transmitter điện tử.
Ứng dụng trên LAF và Dispensing Booth
Trong LAF, Dispensing Booth hoặc Weighing Booth, model 0–500 Pa có thể được dùng để theo dõi lọc HEPA, lọc trung gian hoặc một số khoang plenum.
Điểm đo qua lọc không giống với điểm đo chênh áp giữa buồng cân và phòng bên ngoài.
Chênh áp phòng thường chỉ ở mức tương đối thấp và nên sử dụng đồng hồ dải thấp hơn. Trong khi đó, chênh áp lọc có thể cần dải 0–250 Pa, 0–500 Pa hoặc 0–750 Pa.
Mỗi điểm đo cần có mã và nhãn riêng trên thiết bị, bản vẽ và HMI để tránh nhầm lẫn giữa “HEPA differential pressure”, “room differential pressure” và “plenum pressure”.
Ứng dụng trên Dynamic Pass Box và Air Shower
Dynamic Pass Box và Air Shower thường sử dụng quạt cùng lọc HEPA để tuần hoàn hoặc cấp không khí sạch.
Macroscopic 0–500 Pa có thể cung cấp chỉ thị tại chỗ về trở lực lọc nếu dải vận hành phù hợp.
Khi kim tăng dần so với giá trị ban đầu, bộ phận kỹ thuật cần kiểm tra lọc, lưu lượng, tốc độ quạt và đường ống lấy áp.
Không nên chỉ dựa vào vị trí kim để quyết định thay lọc nếu chưa xác nhận lưu lượng và điều kiện quạt.
Có nên dùng Macroscopic 0–500 Pa để đo chênh áp phòng?
Về nguyên tắc, đồng hồ vẫn có thể đo một giá trị chênh áp phòng nằm trong khoảng 0–500 Pa. Tuy nhiên, đây thường không phải lựa chọn tối ưu.
Nhiều phòng sạch, phòng đệm và airlock chỉ vận hành ở mức vài chục Pa. Trên thang 0–500 Pa, kim sẽ chỉ dịch chuyển tại phần rất nhỏ gần đầu thang.
Điều này làm người vận hành khó nhận biết sự thay đổi từ 15 Pa xuống 10 Pa hoặc từ 10 Pa xuống 5 Pa.
VCR cũng phân loại dải 0–500 Pa chủ yếu cho chênh áp lọc, trong khi dải 0–60 Pa phù hợp hơn với chênh áp phòng thấp.
Dải đo lớn hơn không có nghĩa là thiết bị tốt hơn cho mọi ứng dụng. Dải phù hợp mới giúp người dùng quan sát chính xác và dễ dàng.
So sánh Macroscopic 0–500 Pa với 0–250 Pa
Model 0–250 Pa phù hợp khi giá trị vận hành và giới hạn cuối đều thấp hơn 250 Pa. Trong vùng này, kim dịch chuyển nhiều hơn và giúp nhận biết biến động rõ hơn.
Model 0–500 Pa cung cấp khoảng dự phòng lớn hơn cho lọc có trở lực cao hoặc hệ thống có thể vận hành vượt 250 Pa.
Nếu trở lực lọc sạch khoảng 100 Pa và giới hạn cuối chỉ khoảng 200 Pa, model 0–250 Pa có thể hợp lý hơn. Nếu trở lực cuối có thể đạt 300–400 Pa, model 0–500 Pa sẽ phù hợp hơn.
Không nên lựa chọn dải 0–500 Pa chỉ vì muốn có khoảng dự phòng lớn nếu điều đó làm giảm khả năng đọc ở vùng vận hành chính.
So sánh Macroscopic 0–500 Pa với 0–750 Pa
Dải 0–750 Pa phù hợp với bộ lọc có trở lực lớn hơn, hệ thống có nhiều cấp lọc hoặc thiết bị cần khoảng dự phòng cao.
Dải 0–500 Pa cung cấp độ phân giải hiển thị tốt hơn khi giá trị vận hành không vượt quá 500 Pa.
Nếu giới hạn cuối của lọc là khoảng 450 Pa, dải 0–500 Pa có thể nằm quá gần cuối thang. Khi đó, dải 0–750 Pa tạo khoảng dự phòng an toàn hơn.
Ngược lại, nếu hệ thống chỉ vận hành dưới 300 Pa, dải 0–750 Pa có thể quá rộng.
So sánh Macroscopic 0–500 Pa với 0–60 Pa
Model 0–60 Pa chủ yếu phù hợp với chênh áp phòng sạch, phòng đệm và airlock.
Model 0–500 Pa phù hợp hơn với lọc HEPA, lọc tinh, AHU, HEPA Box và FFU.
Sử dụng model 0–60 Pa cho một bộ lọc có trở lực hơn 100 Pa sẽ khiến đồng hồ vượt thang. Dùng model 0–500 Pa cho một phòng chỉ có chênh áp 10–20 Pa lại làm giảm đáng kể khả năng quan sát.
Bộ phụ kiện đi kèm
Trang sản phẩm của VCR liệt kê bộ đóng gói gồm thân đồng hồ, đầu nối ren NPT 1/8, khối NPT 1/8, chân cao su và vít lắp đặt. Phạm vi cung cấp cần được xác nhận lại trong báo giá vì chiều dài ống, hộp lắp và đầu lấy áp xuyên vách có thể không thuộc bộ tiêu chuẩn.
Ống mềm được sử dụng để nối các đầu áp suất cao và thấp của đồng hồ với điểm lấy áp trên panel hoặc thiết bị. VCR mô tả loại ống này có thể dùng khi lắp đồng hồ trên bề mặt panel mà không sử dụng hộp lắp riêng.
Một bộ lắp đặt hoàn chỉnh có thể cần thêm ống dẫn áp, đầu lấy áp tĩnh, đầu nối chuyển đổi, nút bịt cổng không sử dụng, hộp lắp âm hoặc nổi và nhãn nhận dạng High–Low.
Cách lắp đặt Macroscopic 0–500 Pa
Khi đo qua lọc, cổng High phải được nối với phía trước lọc và cổng Low nối với phía sau lọc.
Đồng hồ nên được lắp thẳng đứng theo hướng dẫn của nhà sản xuất, tại vị trí dễ quan sát và hạn chế rung động.
Điểm lấy áp phải phản ánh áp suất tĩnh. Không nên đặt đầu lấy áp ngay trước quạt, đối diện trực tiếp luồng khí tốc độ cao hoặc sát damper.
Ống dẫn phải kín, không nứt, không bị gập và không đọng nước. Các đường High và Low cần được nhận dạng rõ để tránh đấu nhầm khi bảo trì.
Nếu đồng hồ có nhiều cổng kết nối, những cổng không sử dụng phải được bịt kín bằng phụ kiện phù hợp. Trang hướng dẫn của VCR cũng lưu ý cần sử dụng đúng dải đo, kiểm tra zero và bịt các cổng không sử dụng sau khi lắp.
Kiểm tra điểm zero
Điểm zero chỉ được kiểm tra khi cổng High và cổng Low thực sự ở cùng một áp suất.
Cách kiểm tra phù hợp là tháo cả hai đường ống khỏi thân đồng hồ và để hai cổng tiếp xúc với cùng điều kiện môi trường.
Không nên chỉ tắt quạt rồi điều chỉnh zero. Áp suất có thể vẫn bị giữ trong plenum, đường ống hoặc khoang lọc.
Nếu kim về 0 sau khi tháo ống, nguyên nhân sai lệch có thể nằm ở đường ống, điểm lấy áp hoặc chênh áp thực tế của hệ thống.
Nếu kim vẫn không về 0, cần kiểm tra tư thế lắp, rung động, quá áp, va đập hoặc tình trạng hiệu chuẩn.
Hiệu chuẩn Macroscopic 0–500 Pa
Hiệu chuẩn là quá trình so sánh giá trị hiển thị với nguồn chênh áp tham chiếu có khả năng truy xuất.
Các điểm kiểm tra nên bao phủ vùng vận hành thực tế và nhiều phần của thang đo. Ví dụ, chương trình có thể lựa chọn các điểm 0, 100, 200, 300, 400 và 500 Pa, nhưng số điểm cuối cùng phải dựa trên quy trình và yêu cầu dự án.
Có thể kiểm tra cả chiều tăng áp và giảm áp để đánh giá độ trễ của cơ cấu.
Chứng chỉ hiệu chuẩn nên thể hiện model, số serial hoặc mã thiết bị, dải đo, đơn vị, phương pháp, thiết bị chuẩn, giá trị tham chiếu, giá trị hiển thị, sai số, độ không đảm bảo đo và kết luận đạt hoặc không đạt.
Chỉnh kim về vạch 0 không thể thay thế hiệu chuẩn. Một đồng hồ có thể đúng tại 0 Pa nhưng vẫn sai tại giữa hoặc cuối thang.
Macroscopic 0–500 Pa có phù hợp với GMP không?
Macroscopic 0–500 Pa có thể được sử dụng trong nhà máy GMP nếu thiết bị phù hợp với mục đích đo, dải vận hành, tiêu chí sai số và chương trình quản lý thiết bị đo của nhà máy.
GMP không được xác định chỉ bằng tên thương hiệu, CO hoặc CQ.
Đơn vị sử dụng cần chứng minh rằng dải đo phù hợp với trở lực lọc, đồng hồ được lắp đúng, hiệu chuẩn theo chu kỳ, có mã nhận dạng và được đưa vào SOP kiểm tra.
Ngưỡng cảnh báo hoặc thay lọc cần có căn cứ từ dữ liệu kỹ thuật và kết quả thẩm định. Không nên lấy điểm cuối 500 Pa của đồng hồ làm giới hạn hành động mặc định.
Nếu chênh áp là thông số quan trọng cần cảnh báo hoặc ghi dữ liệu liên tục, đồng hồ dạng kim nên được kết hợp với cảm biến điện tử có tín hiệu 4–20 mA, 0–10 V hoặc Modbus.
Ưu điểm của Macroscopic 0–500 Pa
Ưu điểm đầu tiên là dải đo phù hợp với nhiều ứng dụng lọc trong phòng sạch và HVAC.
Thiết bị không cần nguồn điện, không phụ thuộc PLC hoặc phần mềm để hiển thị tại chỗ.
Mặt kim giúp người vận hành nhanh chóng nhận biết xu hướng tăng trở lực.
Độ chính xác công bố của model là ±2% toàn thang tại 21°C. Vỏ được công bố sử dụng nhôm đúc, mặt che bằng plexiglas và sản phẩm có bộ phụ kiện lắp đặt đi kèm.
Dải 0–500 Pa cũng tạo khoảng dự phòng lớn hơn dải 0–250 Pa đối với lọc có trở lực cuối tương đối cao.
Hạn chế cần lưu ý
Cấu hình cơ bản không có tín hiệu điện, không tự lưu dữ liệu và không phát cảnh báo từ xa.
Dải 0–500 Pa quá rộng đối với phần lớn ứng dụng chênh áp phòng thấp.
Sai số công bố ±2% toàn thang tương ứng khoảng ±10 Pa, vì vậy cần đánh giá kỹ nếu sử dụng tại vùng đo thấp.
Giá trị hiển thị phụ thuộc vào lưu lượng, tốc độ quạt, độ kín của ống và vị trí lấy áp.
Đồng hồ không thay thế HEPA leak test, phép đo lưu lượng, vận tốc gió hoặc smoke study.
Khi nào nên chọn Macroscopic 0–500 Pa?
Model này nên được cân nhắc khi giá trị lớn nhất dự kiến thấp hơn 500 Pa và vùng vận hành chính vẫn được thể hiện đủ rõ trên mặt đồng hồ.
Thiết bị phù hợp với nhiều lọc HEPA, lọc túi, lọc tinh, AHU, HEPA Box, FFU, LAF, Dynamic Pass Box và Air Shower.
Không nên chọn nếu chênh áp cần đo chỉ ở mức vài chục Pa. Trong trường hợp đó, dải 0–60 Pa hoặc 0–125 Pa thường phù hợp hơn.
Nếu trở lực cuối có thể tiến gần hoặc vượt 500 Pa, nên cân nhắc dải 0–750 Pa hoặc một model có phạm vi phù hợp hơn.
Cần kiểm tra gì trước khi mua?
Người mua cần xác nhận đúng thương hiệu Macroscopic, đúng dải 0–500 Pa và đúng đơn vị Pa.
Cần kiểm tra kim, mặt đồng hồ, vít chỉnh zero, các cổng High–Low và phụ kiện đi kèm.
Báo giá nên ghi rõ phạm vi cung cấp có bao gồm ống dẫn, đầu lấy áp, hộp lắp, CO, CQ, hiệu chuẩn, VAT và bảo hành hay không.
Với dự án có nhiều điểm đo, nên lập danh sách thiết bị thể hiện vị trí, mục đích và dải đo. Cách làm này hạn chế việc lắp nhầm model 0–500 Pa vào điểm cần 0–60 Pa hoặc 0–250 Pa.
Câu hỏi thường gặp
Macroscopic 0–500 Pa chủ yếu dùng để đo gì?
Thiết bị chủ yếu được sử dụng để theo dõi trở lực lọc HEPA, lọc túi, lọc tinh và các cấp lọc trong AHU, HEPA Box, FFU hoặc thiết bị phòng sạch.
Có dùng để đo chênh áp phòng sạch không?
Có thể đo, nhưng thường không tối ưu nếu chênh áp phòng chỉ ở mức vài chục Pa. Dải thấp hơn sẽ dễ đọc hơn.
Có dùng được cho lọc HEPA không?
Có, nếu trở lực ban đầu và trở lực cuối của lọc đều nằm trong dải 0–500 Pa.
Đồng hồ có cần nguồn điện không?
Không. Thiết bị dạng kim hoạt động bằng cơ cấu cảm nhận và truyền động cơ học – từ tính.
Đồng hồ có tín hiệu 4–20 mA không?
Cấu hình cơ bản không có tín hiệu điện. Cần bổ sung transmitter nếu muốn kết nối PLC, HMI, BMS hoặc EMS.
Độ chính xác của model là bao nhiêu?
Độ chính xác công bố là ±2% toàn thang tại 21°C, tương đương khoảng ±10 Pa đối với dải 0–500 Pa.
Có thể lấy 500 Pa làm ngưỡng thay lọc không?
Không nên. Ngưỡng thay lọc phải dựa trên datasheet, lưu lượng thiết kế, khả năng của quạt và tiêu chí vận hành được phê duyệt.
Chỉnh zero có phải hiệu chuẩn không?
Không. Chỉnh zero chỉ điều chỉnh tại một điểm. Hiệu chuẩn phải kiểm tra nhiều điểm trên toàn dải.
Kết luận
Đồng hồ đo chênh lệch áp suất Macroscopic 0–500 Pa là lựa chọn phù hợp cho nhiều vị trí theo dõi trở lực lọc trong phòng sạch và hệ thống HVAC.
Dải đo này tạo khoảng dự phòng lớn hơn model 0–250 Pa, đồng thời vẫn dễ quan sát hơn dải 0–750 Pa khi giá trị vận hành nằm dưới 500 Pa.
Thiết bị có ưu điểm không cần nguồn điện, hiển thị trực quan và lắp đặt tương đối đơn giản. Tuy nhiên, dải 0–500 Pa không phù hợp cho phần lớn điểm chênh áp phòng thấp.
Để kết quả đáng tin cậy, cổng High phải được nối với phía áp suất cao, cổng Low nối với phía áp suất thấp, ống dẫn phải kín và điểm lấy áp phải đại diện cho áp suất tĩnh.
Trong dự án GMP hoặc tại điểm đo quan trọng, đồng hồ cần được hiệu chuẩn, nhận dạng và kiểm tra định kỳ. Khi cần cảnh báo hoặc lưu dữ liệu, nên kết hợp Macroscopic với cảm biến chênh áp điện tử.
Thiết bị phòng sạch VCR cung cấp đồng hồ đo chênh lệch áp suất Macroscopic 0–500 Pa, phụ kiện lắp đặt, hồ sơ và giải pháp hiệu chuẩn cho lọc HEPA, AHU, HEPA Box, FFU, LAF, Pass Box, Air Shower và hệ thống HVAC. VCR hỗ trợ lựa chọn dải đo, bố trí điểm lấy áp và nghiệm thu theo điều kiện vận hành thực tế.