Đồng hồ đo chênh lệch áp suất Macroscopic 0–750 Pa là thiết bị dạng kim dùng để theo dõi trở lực lọc HEPA, HEPA Box, AHU, FFU và các thiết bị HVAC. Dải đo rộng, không cần nguồn điện và phù hợp với những vị trí có mức chênh áp cao.
- Đồng hồ chênh lệch áp suất Macroscopic 0–750 Pa là gì?
- Thông số kỹ thuật Macroscopic 0–750 Pa
- Nguyên lý hoạt động
- Dải 0–750 Pa phù hợp với ứng dụng nào?
- Ứng dụng đo trở lực lọc HEPA
- Đồng hồ có kiểm tra được tính toàn vẹn của lọc HEPA không?
- Có phải lọc đạt 750 Pa mới cần thay không?
- Ứng dụng trên HEPA Box
- Ứng dụng trên AHU
- Ứng dụng trên FFU
- Ứng dụng trên Pass Box, Air Shower và LAF
- Có nên dùng Macroscopic 0–750 Pa để đo chênh áp phòng?
- So sánh 0–750 Pa với 0–250 Pa
- So sánh 0–750 Pa với 0–500 Pa
- So sánh 0–750 Pa với 0–2.500 Pa
- Cách lắp đặt Macroscopic 0–750 Pa
- Kiểm tra và chỉnh zero
- Hiệu chuẩn Macroscopic 0–750 Pa
- Macroscopic 0–750 Pa có phù hợp với GMP không?
- Ưu điểm của Macroscopic 0–750 Pa
- Hạn chế cần lưu ý
- Khi mua cần kiểm tra những gì?
- Câu hỏi thường gặp
- Macroscopic 0–750 Pa dùng để đo gì?
- Có dùng để đo áp suất phòng sạch không?
- Có dùng được cho HEPA Box không?
- Đồng hồ có cần nguồn điện không?
- Đồng hồ có tín hiệu 4–20 mA không?
- Độ chính xác của Macroscopic 0–750 Pa là bao nhiêu?
- Giá Macroscopic 0–750 Pa bao nhiêu?
- Kim đạt 750 Pa mới phải thay lọc đúng không?
- Chỉnh zero có thay thế hiệu chuẩn không?
- Kết luận
Đồng hồ chênh lệch áp suất Macroscopic 0–750 Pa là gì?
Đồng hồ đo chênh lệch áp suất Macroscopic 0–750 Pa là thiết bị cơ dạng kim, dùng để đo sự khác biệt áp suất giữa hai vị trí trong hệ thống không khí hoặc khí không ăn mòn.
Thiết bị có hai cổng áp suất High và Low. Cổng High được nối với vị trí có áp suất cao hơn, còn cổng Low được nối với vị trí có áp suất thấp hơn. Chênh lệch giữa hai áp suất được chuyển thành chuyển động của kim trên mặt đồng hồ.
Dải 0–750 Pa thuộc nhóm dải đo rộng, chủ yếu phù hợp với các điểm có mức tổn thất áp suất tương đối cao như lọc HEPA, lọc ULPA, HEPA Box, FFU, AHU và các cụm lọc trong hệ thống HVAC phòng sạch. Dải này thường không được ưu tiên cho chênh áp phòng chỉ ở mức vài chục Pa vì kim sẽ thay đổi rất ít.
Macroscopic 0–750 Pa không cần nguồn điện cho chức năng hiển thị cơ bản. Thiết bị phù hợp với những dự án cần chỉ thị trực tiếp tại chỗ, cấu hình đơn giản và không yêu cầu truyền dữ liệu liên tục về PLC, BMS hoặc EMS.
Thông số kỹ thuật Macroscopic 0–750 Pa
Theo thông tin công bố trên trang sản phẩm của Thiết bị phòng sạch VCR, model này thuộc dòng Macroscopic Series 2000 và có các thông số chính như sau:
| Thông số | Giá trị công bố |
|---|---|
| Thương hiệu | Macroscopic |
| Dòng sản phẩm | Series 2000 |
| Dải đo | 0–750 Pa |
| Kiểu hiển thị | Mặt kim cơ học |
| Độ chính xác | ±2% toàn thang tại 21°C |
| Giới hạn áp suất | Từ −20 inHg đến 15 PSI |
| Nhiệt độ làm việc | Khoảng −6,7 đến 60°C |
| Môi chất | Không khí hoặc khí không ăn mòn |
| Cổng kết nối | Ren NPT 1/8 |
| Nguồn điện | Không yêu cầu |
| Khối lượng công bố | Khoảng 0,51–0,56 kg |
Trang tiếng Việt và tiếng Anh hiện công bố khối lượng lần lượt khoảng 560 g và 510 g. Vì vậy, với hồ sơ mua hàng hoặc nghiệm thu cần số liệu chính xác, khách hàng nên xác nhận lại trên datasheet hoặc packing list đi kèm lô hàng.
Độ chính xác ±2% toàn thang tương ứng với sai số danh định khoảng ±15 Pa đối với dải 0–750 Pa tại điều kiện nhiệt độ công bố. Mức sai số này có thể phù hợp với nhiều ứng dụng theo dõi lọc, nhưng thường quá lớn nếu thiết bị được dùng để kiểm soát chênh áp phòng chỉ từ 10–20 Pa.
Nguyên lý hoạt động
Macroscopic 0–750 Pa hoạt động dựa trên lực tạo ra bởi sự chênh lệch áp suất giữa hai cổng.
Khi áp suất tại cổng High cao hơn cổng Low, phần tử cảm nhận bên trong dịch chuyển. Chuyển động này được truyền đến kim chỉ thị thông qua cơ cấu từ tính.
Nhà cung cấp mô tả dòng sản phẩm sử dụng các thành phần từ tính không ma sát, giúp hạn chế tiếp xúc cơ học trong cơ cấu truyền động. Thiết bị được thiết kế để đo áp suất dương, áp suất âm hoặc chênh lệch áp suất của không khí và khí tương thích.
Công thức đo cơ bản là:
Chênh áp = Áp suất tại cổng High − Áp suất tại cổng Low
Khi đo qua lọc HEPA, cổng High được nối với phía trước lọc và cổng Low nối với phía sau lọc. Giá trị hiển thị thể hiện mức tổn thất áp suất của dòng khí khi đi qua bộ lọc.
Dải 0–750 Pa phù hợp với ứng dụng nào?
Macroscopic 0–750 Pa phù hợp với các vị trí có mức chênh áp cao hơn đáng kể so với chênh áp phòng thông thường.
Các ứng dụng tiêu biểu gồm lọc HEPA, lọc ULPA, HEPA Box, AHU, FFU, lọc trung gian, lọc tinh, cụm nhiều cấp lọc và thiết bị cấp khí sạch. Dải này cũng có thể được dùng trên LAF, Dispensing Booth, Dynamic Pass Box hoặc Air Shower nếu trở lực thực tế của bộ lọc nằm trong khoảng đo.
Không nên lựa chọn chỉ dựa vào tên thiết bị. Cùng là lọc HEPA nhưng trở lực có thể khác nhau theo kích thước, vật liệu lọc, chiều sâu, diện tích bề mặt, lưu lượng định mức và kết cấu khung.
Dải đo cuối cùng phải được xác định từ:
-
Trở lực ban đầu của lọc tại lưu lượng thiết kế.
-
Trở lực cuối cho phép.
-
Lưu lượng vận hành.
-
Khả năng tạo áp của quạt.
-
Khoảng dự phòng cần thiết.
-
Độ phân giải cần quan sát.
Nếu trở lực lớn nhất dự kiến chỉ khoảng 150–200 Pa, model 0–250 Pa có thể cho khả năng quan sát tốt hơn. Nếu giá trị có thể vượt 500 Pa, dải 0–750 Pa sẽ cung cấp vùng dự phòng phù hợp hơn.
Ứng dụng đo trở lực lọc HEPA
Đo trở lực lọc HEPA là một trong những ứng dụng chính của Macroscopic 0–750 Pa.
Khi không khí đi qua vật liệu lọc, một phần áp suất bị mất để thắng sức cản của màng lọc. Đồng hồ đo sự khác biệt giữa áp suất trước và sau lọc, từ đó giúp nhân viên kỹ thuật theo dõi xu hướng thay đổi của trở lực.
Khi bụi và hạt tiểu phân tích tụ trên bề mặt lọc, trở lực thường tăng nếu lưu lượng được duy trì tương đương. Đồng hồ giúp bộ phận vận hành có cơ sở kiểm tra tình trạng lọc và lên kế hoạch bảo trì.
Giá trị của lọc mới cần được ghi nhận tại lưu lượng thiết kế để làm mốc ban đầu. Các lần đọc sau nên được so sánh trong điều kiện lưu lượng và tốc độ quạt tương đương.
Nếu quạt giảm tốc độ, chênh áp có thể giảm dù lọc đang bám bụi. Ngược lại, nếu hệ thống tự tăng tốc quạt để duy trì lưu lượng, chênh áp có thể tiếp tục tăng trong khi lưu lượng chưa suy giảm rõ rệt.
Đồng hồ có kiểm tra được tính toàn vẹn của lọc HEPA không?
Không.
Đồng hồ chênh áp chỉ đo tổn thất áp suất qua lọc. Thiết bị không xác nhận màng lọc, gioăng hoặc vị trí lắp đặt không có rò rỉ.
Một lọc bị rách, lắp không kín hoặc có đường khí bypass vẫn có thể tạo ra giá trị chênh áp. Vì vậy, không nên dùng kết quả trên đồng hồ để thay thế HEPA leak test.
Để đánh giá đúng lọc HEPA, nhà máy cần phân biệt ba nhóm kiểm tra:
Chênh áp giúp theo dõi sức cản dòng khí. Phép đo vận tốc hoặc lưu lượng giúp đánh giá khả năng cấp khí. HEPA leak test giúp đánh giá tính toàn vẹn của màng lọc và hệ thống lắp đặt.
Có phải lọc đạt 750 Pa mới cần thay không?
Không.
750 Pa là giới hạn trên của thang đo, không phải ngưỡng thay lọc mặc định.
Giới hạn cảnh báo và thay lọc phải dựa trên datasheet của lọc, trở lực ban đầu, trở lực cuối do nhà sản xuất khuyến nghị, lưu lượng cần duy trì, khả năng của quạt và tiêu chí vận hành đã được thẩm định.
Nếu nhà sản xuất quy định trở lực cuối thấp hơn 750 Pa, lọc phải được kiểm tra hoặc thay thế trước khi kim đạt cuối thang.
Ngược lại, không nên thay lọc chỉ vì giá trị chênh áp tăng nhẹ nếu lưu lượng, vận tốc và các điều kiện vận hành vẫn đáp ứng giới hạn đã được phê duyệt.
Ứng dụng trên HEPA Box
HEPA Box thường được lắp cuối đường ống cấp khí và chứa lọc HEPA trước khi không khí đi vào phòng sạch.
Macroscopic 0–750 Pa có thể được sử dụng để theo dõi chênh áp giữa khoang trước lọc và phía sau lọc. Hai đầu lấy áp cần được bố trí đúng vị trí để đại diện cho áp suất tĩnh.
Dải 0–750 Pa phù hợp khi trở lực cuối dự kiến của lọc và mức dự phòng nằm trong phạm vi này. Trước khi chọn, cần kiểm tra datasheet của lọc, lưu lượng thiết kế và khả năng tạo áp của hệ thống.
Nếu lọc chỉ hoạt động trong vùng dưới 200 Pa, thang 0–250 Pa có thể dễ đọc hơn. Việc chọn thang lớn hơn không phải lúc nào cũng mang lại kết quả giám sát tốt hơn.
Ứng dụng trên AHU
Trong AHU, đồng hồ 0–750 Pa có thể được dùng cho lọc HEPA, lọc tinh có trở lực cao hoặc tổng trở lực của nhiều cấp lọc.
Nếu mục tiêu là xác định chính xác cấp lọc nào bị nghẹt, nên bố trí điểm đo riêng cho từng cấp.
Một đồng hồ đo tổng qua lọc thô, lọc túi và lọc HEPA chỉ cho biết tổng trở lực tăng. Nhân viên kỹ thuật vẫn phải kiểm tra thêm để xác định bộ lọc gây ra sự thay đổi.
Macroscopic có thể được lắp trên mặt AHU bằng mặt gá chuyên dụng và nối với hai đầu lấy áp bằng ống mềm hoặc ống phù hợp. VCR cũng cung cấp mặt lắp và phụ kiện dùng để cố định đồng hồ trên AHU.
Vị trí lắp cần hạn chế rung động. Nếu vỏ AHU rung mạnh, kim có thể dao động, khó đọc và ảnh hưởng đến độ ổn định lâu dài của thiết bị.
Ứng dụng trên FFU
FFU kết hợp quạt và lọc HEPA hoặc ULPA trong cùng một cụm thiết bị.
Đồng hồ 0–750 Pa có thể được dùng để theo dõi trở lực qua lọc nếu dải vận hành tương thích. Tuy nhiên, giá trị cần được xem xét cùng tốc độ quạt.
Với FFU có khả năng tự động điều chỉnh tốc độ, bộ điều khiển có thể tăng tốc quạt để bù lại mức tăng trở lực của lọc. Khi đó, lưu lượng vẫn được duy trì nhưng chênh áp qua lọc tăng lên.
Nếu nhà máy cần theo dõi tập trung hoặc cảnh báo lọc bẩn, nên sử dụng thêm cảm biến chênh áp có tín hiệu 4–20 mA, 0–10 V hoặc Modbus.
Ứng dụng trên Pass Box, Air Shower và LAF
Dynamic Pass Box, Air Shower và LAF thường sử dụng lọc HEPA nên có thể cần phương tiện theo dõi trở lực lọc.
Macroscopic 0–750 Pa phù hợp nếu khoảng trở lực từ trạng thái lọc sạch đến giới hạn cuối nằm trong dải đo.
Đối với thiết bị có nhiều cấp lọc, cần xác định đồng hồ đo riêng lọc HEPA hay đo tổng toàn bộ cụm lọc. Hai cách bố trí sẽ cho giá trị và ý nghĩa vận hành khác nhau.
Trên Dispensing Booth hoặc Weighing Booth, đồng hồ 0–750 Pa có thể dùng cho lọc có trở lực cao hoặc áp suất plenum. Thiết bị không nên được dùng thay cho đồng hồ chênh áp phòng dải thấp.
Có nên dùng Macroscopic 0–750 Pa để đo chênh áp phòng?
Thông thường không nên.
Chênh áp giữa phòng sạch và hành lang, phòng đệm hoặc airlock thường nhỏ hơn nhiều so với toàn thang 750 Pa. Khi đó, kim chỉ dịch chuyển một đoạn rất ngắn và người vận hành khó nhận biết biến động vài Pa.
Nguồn công bố của VCR cũng khuyến nghị sử dụng các dải nhạy hơn như 0–60 Pa hoặc 0–125 Pa cho đo áp suất phòng, còn 0–750 Pa phù hợp hơn với lọc và các thiết bị HVAC có sức cản lớn.
Ngoài vấn đề hiển thị, sai số ±2% toàn thang tương ứng khoảng ±15 Pa. Mức này có thể tương đương hoặc lớn hơn toàn bộ chênh áp thiết kế của một số phòng sạch.
Vì vậy, dùng model 0–750 Pa cho chênh áp phòng thấp có thể dẫn đến thiết bị vẫn hoạt động nhưng không phù hợp về mặt đo lường.
So sánh 0–750 Pa với 0–250 Pa
Dải 0–250 Pa phù hợp hơn khi trở lực vận hành và giới hạn cuối không vượt quá khoảng đo. Kim sẽ dịch chuyển nhiều hơn, giúp dễ quan sát thay đổi.
Dải 0–750 Pa phù hợp khi hệ thống có trở lực lớn hơn hoặc cần vùng dự phòng cao hơn.
Nếu lọc mới có trở lực khoảng 100 Pa và giới hạn cuối khoảng 200 Pa, dải 0–250 Pa thường hợp lý hơn. Nếu cụm lọc có thể tăng đến 500–600 Pa, dải 0–750 Pa sẽ phù hợp hơn.
So sánh 0–750 Pa với 0–500 Pa
Dải 0–500 Pa có khả năng hiển thị tốt hơn trong vùng áp suất trung bình.
Dải 0–750 Pa cung cấp vùng đo rộng hơn nhưng làm giảm mức dịch chuyển của kim đối với cùng một thay đổi áp suất.
Việc lựa chọn cần dựa trên giá trị lớn nhất dự kiến. Không nên chọn 0–750 Pa chỉ vì muốn có thang dự phòng lớn nếu hệ thống không bao giờ vận hành đến vùng đó.
So sánh 0–750 Pa với 0–2.500 Pa
Dải 0–2.500 Pa chỉ phù hợp với hệ thống có tổn thất áp suất rất cao.
Nếu dùng thang 0–2.500 Pa cho lọc vận hành dưới 500 Pa, khả năng quan sát biến động sẽ thấp hơn đáng kể.
Macroscopic 0–750 Pa là lựa chọn cân bằng hơn cho nhiều cụm lọc HEPA và thiết bị HVAC có trở lực từ trung bình đến cao.
Cách lắp đặt Macroscopic 0–750 Pa
Khi đo qua lọc, cổng High phải nối với phía trước lọc, còn cổng Low nối với phía sau lọc.
Điểm lấy áp phải đại diện cho áp suất tĩnh. Không nên đặt đầu lấy áp ngay trước quạt, miệng cấp khí, damper hoặc vùng dòng khí xoáy mạnh.
Ống dẫn phải kín, không gập, không nứt và không đọng nước. Đường High và Low cần được đánh dấu rõ để tránh đấu nhầm khi bảo trì.
Sản phẩm sử dụng các đầu nối ren NPT 1/8 cho cổng áp suất cao và thấp, đồng thời có thể kết nối với ống cao su phù hợp. Bộ phụ kiện công bố có đầu nối NPT 1/8, khối bịt cổng, vít và chân cao su lắp đặt.
Đồng hồ nên được lắp thẳng đứng, dễ quan sát và tránh rung động mạnh. Sau khi cố định nhưng trước khi nối ống, cần kiểm tra kim có nằm đúng tại vạch 0 hay không.
Kiểm tra và chỉnh zero
Điểm zero chỉ được kiểm tra khi cổng High và Low có cùng áp suất.
Phương pháp đơn giản là tháo cả hai đường ống khỏi đồng hồ và để hai cổng cùng tiếp xúc với môi trường. Không nên chỉ tắt quạt rồi chỉnh zero vì áp suất có thể vẫn bị giữ trong đường ống hoặc khoang lọc.
Nếu kim trở về 0 sau khi tháo ống, thiết bị có khả năng hoạt động bình thường. Cần kiểm tra đường ống, đầu lấy áp, van hoặc tình trạng đọng nước.
Nếu kim vẫn lệch, có thể điều chỉnh bằng cơ cấu zero theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Đồng hồ phải ở đúng tư thế lắp trước khi điều chỉnh.
Chỉnh zero không phải là hiệu chuẩn. Thiết bị có thể đúng tại 0 Pa nhưng vẫn sai tại 250, 500 hoặc 750 Pa.
Hiệu chuẩn Macroscopic 0–750 Pa
Hiệu chuẩn là quá trình so sánh chỉ thị của đồng hồ với thiết bị chuẩn tại nhiều điểm trong dải đo.
Các điểm có thể được lựa chọn để bao phủ vùng vận hành thực tế và toàn dải, chẳng hạn 0, 150, 300, 450, 600 và 750 Pa. Số điểm cuối cùng cần dựa trên quy trình hiệu chuẩn và yêu cầu của dự án.
Đối với đồng hồ dạng kim, nên kiểm tra cả chiều tăng và giảm áp để đánh giá độ trễ và khả năng trở về 0.
Chứng chỉ hiệu chuẩn cần thể hiện model, số serial hoặc mã quản lý, dải đo, đơn vị, giá trị tham chiếu, giá trị chỉ thị, sai số, độ không đảm bảo đo và kết luận đạt hay không đạt.
Với dự án GMP hoặc điểm đo quan trọng, chứng chỉ phải truy xuất được đến đúng thiết bị đang lắp đặt. Việc chỉ chỉnh kim về 0 không thể thay thế hiệu chuẩn đa điểm.
Macroscopic 0–750 Pa có phù hợp với GMP không?
Thiết bị có thể được sử dụng trong nhà máy GMP nếu phù hợp với mục đích đo, khoảng vận hành, độ chính xác và yêu cầu hồ sơ của dự án.
GMP không được xác định chỉ bằng thương hiệu, CO hoặc CQ. Nhà máy cần chứng minh dải đo đã chọn phù hợp, đồng hồ được hiệu chuẩn, đầu lấy áp được bố trí đúng và có SOP kiểm tra, bảo trì, xử lý sai lệch.
Nếu điểm đo chỉ phục vụ bảo trì định kỳ, đồng hồ dạng kim có thể đáp ứng mục tiêu giám sát tại chỗ.
Nếu chênh áp là thông số quan trọng cần cảnh báo, lưu lịch sử hoặc giám sát liên tục, nên bổ sung transmitter điện tử kết nối PLC, BMS hoặc EMS.
Ưu điểm của Macroscopic 0–750 Pa
Thiết bị có dải rộng, phù hợp với nhiều ứng dụng lọc và HVAC có trở lực trung bình đến cao.
Đồng hồ không cần nguồn điện, giúp giảm dây nguồn, module điều khiển và công việc lập trình.
Mặt kim cho phép nhân viên kỹ thuật quan sát trực tiếp tình trạng chênh áp tại thiết bị.
Độ chính xác công bố là ±2% toàn thang tại 21°C. Cấu tạo sử dụng cơ cấu truyền động từ tính không ma sát và vỏ nhôm đúc với mặt che plexiglas theo mô tả của nhà cung cấp.
Macroscopic cũng có mức đầu tư tương đối cạnh tranh. Giá công khai gần đây cho dải 0–750 Pa khoảng 1,2–1,39 triệu đồng một chiếc, tùy số lượng, VAT, phụ kiện, CO/CQ, hiệu chuẩn và thời điểm giao hàng.
Hạn chế cần lưu ý
Dải 0–750 Pa không phù hợp với nhiều điểm đo áp suất phòng thấp.
Sai số ±2% toàn thang tương đương khoảng ±15 Pa, vì vậy cần đánh giá kỹ nếu điểm đo có giới hạn kiểm soát hẹp.
Cấu hình dạng kim cơ bản không tự lưu dữ liệu, phát cảnh báo hoặc kết nối trực tiếp với BMS và EMS.
Kết quả phụ thuộc vào lưu lượng, tốc độ quạt, vị trí lấy áp, độ kín của ống và tư thế lắp.
Đồng hồ không thay thế HEPA leak test, phép đo vận tốc gió hoặc kiểm tra lưu lượng.
Khi mua cần kiểm tra những gì?
Khách hàng cần kiểm tra đúng thương hiệu Macroscopic, đúng dải 0–750 Pa và đúng đơn vị Pa.
Cần kiểm tra kim, mặt đồng hồ, cơ cấu chỉnh zero, cổng High–Low và phụ kiện lắp đặt.
Phạm vi hồ sơ nên được thống nhất ngay trong báo giá, gồm catalogue, datasheet, bảo hành, hóa đơn VAT, CO, CQ và chứng chỉ hiệu chuẩn nếu dự án yêu cầu.
Với dự án có nhiều đồng hồ, nên lập danh sách thiết bị ghi rõ vị trí, mục đích đo và dải đo. Cách này hạn chế việc lắp nhầm 0–750 Pa vào vị trí cần 0–60 Pa, 0–250 Pa hoặc 0–500 Pa.
Câu hỏi thường gặp
Macroscopic 0–750 Pa dùng để đo gì?
Thiết bị chủ yếu dùng để đo trở lực qua lọc HEPA, lọc ULPA, HEPA Box, AHU, FFU và các cụm lọc hoặc thiết bị HVAC có chênh áp tương đối cao.
Có dùng để đo áp suất phòng sạch không?
Thông thường không nên. Dải đo quá rộng làm kim khó thể hiện biến động vài Pa và sai số toàn thang có thể không phù hợp với chênh áp phòng thấp.
Có dùng được cho HEPA Box không?
Có, nếu trở lực từ trạng thái lọc sạch đến giới hạn cuối nằm trong dải 0–750 Pa. Cần kiểm tra datasheet lọc và lưu lượng thiết kế trước khi lựa chọn.
Đồng hồ có cần nguồn điện không?
Không. Model dạng kim hoạt động bằng cơ cấu cảm nhận và truyền động cơ học – từ tính.
Đồng hồ có tín hiệu 4–20 mA không?
Cấu hình cơ bản không có tín hiệu điện. Cần bổ sung transmitter nếu muốn kết nối PLC, HMI, BMS hoặc EMS.
Độ chính xác của Macroscopic 0–750 Pa là bao nhiêu?
Độ chính xác công bố là ±2% toàn thang tại 21°C, tương đương sai số danh định khoảng ±15 Pa.
Giá Macroscopic 0–750 Pa bao nhiêu?
Giá tham khảo công khai gần đây khoảng 1,2–1,39 triệu đồng một chiếc. Giá thực tế phụ thuộc số lượng, VAT, phụ kiện, chứng từ và hiệu chuẩn.
Kim đạt 750 Pa mới phải thay lọc đúng không?
Không. 750 Pa chỉ là giới hạn của thang đo. Ngưỡng thay lọc phải dựa trên thông số lọc, lưu lượng, khả năng quạt và giới hạn vận hành đã được phê duyệt.
Chỉnh zero có thay thế hiệu chuẩn không?
Không. Chỉnh zero chỉ điều chỉnh một điểm. Hiệu chuẩn phải kiểm tra sai số tại nhiều giá trị trong dải đo.
Kết luận
Đồng hồ đo chênh lệch áp suất Macroscopic 0–750 Pa là thiết bị phù hợp với các ứng dụng đo trở lực lọc và chênh áp cao trong hệ thống phòng sạch.
Dải đo rộng giúp thiết bị đáp ứng nhiều lọc HEPA, HEPA Box, AHU, FFU, LAF, Dynamic Pass Box và thiết bị HVAC. Tuy nhiên, không nên mặc định dùng dải 0–750 Pa cho mọi bộ lọc hoặc cho chênh áp phòng.
Việc lựa chọn phải dựa trên trở lực ban đầu, trở lực cuối, lưu lượng thiết kế, khả năng của quạt và độ phân giải cần quan sát.
Để kết quả đáng tin cậy, cổng High phải nối phía trước lọc, cổng Low nối phía sau lọc; đường ống phải kín và điểm lấy áp phải đại diện cho áp suất tĩnh.
Với dự án GMP hoặc điểm đo quan trọng, đồng hồ cần được nhận dạng, hiệu chuẩn và đưa vào chương trình kiểm tra định kỳ. Nếu cần cảnh báo và lưu dữ liệu, nên kết hợp với cảm biến chênh áp điện tử.
Thiết bị phòng sạch VCR cung cấp đồng hồ đo chênh lệch áp suất Macroscopic 0–750 Pa, phụ kiện, chứng từ và giải pháp hiệu chuẩn cho HEPA Box, AHU, FFU, LAF, Pass Box, Air Shower, Dispensing Booth và hệ thống HVAC phòng sạch. VCR hỗ trợ lựa chọn đúng dải đo, bố trí điểm lấy áp, lắp đặt và nghiệm thu theo điều kiện vận hành thực tế.