Trong thực tế, cả đồng hồ đo áp suấtđồng hồ đo chênh lệch áp suất đều có mặt hiển thị, kim chỉ thị và đơn vị đo liên quan đến áp suất. Vì vậy, nếu chỉ nhìn bên ngoài, người mới tiếp xúc rất dễ nghĩ hai thiết bị này giống nhau.

Tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở bản chất phép đo. Một loại đo áp suất tại một điểm. Loại còn lại đo sự chênh lệch áp suất giữa hai điểm. Trong hệ thống phòng sạch, HVAC hoặc lọc HEPA, sự khác nhau này rất quan trọng vì nó quyết định thiết bị có phản ánh đúng tình trạng vận hành hay không.

Đồng hồ đo áp suất là gì?

Đồng hồ đo áp suất, tiếng Anh là Pressure Gauge, là thiết bị dùng để đo áp suất tại một vị trí cụ thể. Thiết bị thường được lắp trực tiếp trên đường ống, bình chứa, máy nén khí, hệ thống nước, dầu, hơi hoặc khí nén.

RS PRO Dial Pressure Gauge 3bar - RS Components Vietnam

Ví dụ, khi đồng hồ hiển thị 6 bar trên đường ống khí nén, người vận hành hiểu rằng áp suất tại điểm lắp đặt đang là 6 bar. Giá trị này cho biết hệ thống có đủ áp lực để vận hành hay không, có vượt ngưỡng an toàn hay không, hoặc có dấu hiệu sụt áp bất thường hay không.

Loại đồng hồ này thường có một cổng kết nối duy nhất. Áp suất từ môi chất đi vào đồng hồ, tác động lên bộ phận cảm biến như ống Bourdon, màng hoặc capsule, sau đó truyền chuyển động đến kim chỉ thị.

Đồng hồ đo chênh lệch áp suất là gì?

Đồng hồ đo chênh lệch áp suất, thường gọi là đồng hồ chênh áp, tiếng Anh là Differential Pressure Gauge, là thiết bị đo hiệu số áp suất giữa hai điểm.

Công thức cơ bản:

ΔP = P1 - P2

Trong đó, P1 là áp suất tại điểm thứ nhất, P2 là áp suất tại điểm thứ hai, còn ΔP là giá trị chênh lệch áp suất.

Khác với đồng hồ đo áp suất thông thường, đồng hồ chênh áp cần hai điểm lấy áp. Thiết bị thường có hai cổng kết nối: cổng High cho điểm áp cao và cổng Low cho điểm áp thấp. Khi có sự khác biệt áp suất giữa hai điểm, màng đo bên trong đồng hồ dịch chuyển và làm kim hiển thị giá trị chênh áp.

Trong phòng sạch, giá trị này thường dùng để biết áp suất giữa phòng sạch và hành lang đang chênh nhau bao nhiêu Pa. Với lọc HEPA, đồng hồ chênh áp có thể cho biết trở lực trước và sau màng lọc đang thay đổi thế nào.

Workings of Differential Pressure Gauges: A Guide to Function, Calibration,  and Maintenance

Bảng so sánh đồng hồ đo áp suất và đồng hồ chênh áp

Tiêu chí Đồng hồ đo áp suất Đồng hồ đo chênh lệch áp suất
Tên tiếng Anh Pressure Gauge Differential Pressure Gauge
Bản chất phép đo Đo áp suất tại một điểm Đo hiệu số áp suất giữa hai điểm
Số cổng kết nối Thường có 1 cổng Thường có 2 cổng High/Low
Giá trị hiển thị Áp suất tại vị trí đo Mức chênh lệch giữa hai vị trí
Đơn vị phổ biến bar, psi, MPa, kg/cm² Pa, kPa, mmH₂O, in.wg
Ứng dụng chính Đường ống, bình chứa, khí nén, thủy lực Phòng sạch, HVAC, HEPA, AHU, FFU
Câu hỏi cần trả lời “Áp suất tại đây là bao nhiêu?” “Hai điểm này chênh nhau bao nhiêu?”

Khác nhau về nguyên lý đo

Với đồng hồ đo áp suất, áp suất tác động lên một bộ phận cảm biến bên trong đồng hồ. Khi áp suất tăng, bộ phận này biến dạng hoặc dịch chuyển. Chuyển động đó được truyền qua cơ cấu cơ khí để làm kim quay trên mặt số.

Với đồng hồ chênh áp, thiết bị không chỉ nhận áp từ một điểm. Hai nguồn áp suất được đưa vào hai phía của màng đo. Nếu áp suất hai bên bằng nhau, kim gần như ở vị trí 0. Khi một bên cao hơn bên còn lại, màng đo dịch chuyển theo hướng áp thấp hơn. Cơ cấu bên trong sẽ chuyển dịch chuyển này thành giá trị hiển thị trên mặt đồng hồ.

Nói ngắn gọn, đồng hồ đo áp suất cho biết “áp lực tại điểm đo”. Đồng hồ chênh áp cho biết “sự mất cân bằng áp suất giữa hai điểm”.

Khác nhau về cách đọc chỉ số

Đây là phần rất dễ nhầm khi sử dụng trong phòng sạch.

Nếu đồng hồ đo áp suất hiển thị 3 bar, nghĩa là áp suất tại vị trí lắp đặt đang là 3 bar.

Nhưng nếu đồng hồ chênh áp hiển thị 15 Pa, không nên hiểu rằng áp suất tuyệt đối của phòng là 15 Pa. Giá trị đó có nghĩa là hai khu vực đang chênh nhau 15 Pa. Ví dụ, phòng sạch đang cao áp hơn hành lang 15 Pa, hoặc trước màng lọc HEPA đang cao hơn sau màng lọc 15 Pa tùy cách lắp đặt.

Vì vậy, khi đọc đồng hồ chênh áp, cần biết rõ hai đầu lấy áp đang nối tới đâu. Nếu không biết điểm tham chiếu, giá trị hiển thị rất dễ bị hiểu sai.

Ứng dụng của đồng hồ đo áp suất

Đồng hồ đo áp suất phù hợp với các hệ thống cần kiểm tra áp lực trực tiếp, đặc biệt là môi trường có áp suất tương đối lớn.

Một số ứng dụng phổ biến gồm hệ thống khí nén, đường ống nước, lò hơi, bình chứa, máy bơm, hệ thống thủy lực, đường ống dầu, gas hoặc hóa chất. Trong các trường hợp này, điều người vận hành cần biết là áp suất tại vị trí đó có đủ, thiếu hay vượt giới hạn cho phép.

Ví dụ, nếu áp suất đường ống giảm thấp, máy móc có thể không đủ lực vận hành. Nếu áp suất tăng quá cao, hệ thống có nguy cơ mất an toàn. Đồng hồ đo áp suất giúp phát hiện những thay đổi này một cách trực quan.

Ứng dụng của đồng hồ chênh áp trong phòng sạch và HVAC

Trong phòng sạch, đồng hồ chênh áp có vai trò rất khác. Nó không chỉ để “xem áp suất”, mà để kiểm soát hướng dòng khí.

Với phòng sạch áp suất dương, áp suất trong phòng được duy trì cao hơn khu vực bên ngoài để không khí đi từ vùng sạch hơn ra vùng kém sạch hơn. Cách này giúp hạn chế bụi, vi sinh và tạp nhiễm xâm nhập vào phòng.

Với phòng áp suất âm, áp suất trong phòng thấp hơn khu vực xung quanh để giữ không khí bên trong không phát tán ra ngoài. Cách này thường dùng cho khu vực cách ly, xét nghiệm hoặc xử lý tác nhân có nguy cơ.

Ngoài đo giữa hai phòng, đồng hồ chênh áp còn dùng để theo dõi lọc HEPA, pre-filter, AHU, FFU hoặc hộp lọc. Khi lọc bám bụi, trở lực tăng, giá trị chênh áp thay đổi. Nhờ đó, đội vận hành có thêm cơ sở để kiểm tra, vệ sinh hoặc thay lọc đúng thời điểm.

Khi nào dùng loại nào?

Nếu mục tiêu là biết áp suất tại một điểm trong đường ống, bình chứa hoặc thiết bị, nên dùng đồng hồ đo áp suất.

Nếu mục tiêu là so sánh áp suất giữa hai vị trí, kiểm soát hướng dòng khí, theo dõi trở lực lọc hoặc duy trì áp suất phòng sạch, nên dùng đồng hồ chênh áp.

Trong một nhà máy hoặc hệ thống kỹ thuật, hai thiết bị này có thể cùng tồn tại. Đồng hồ đo áp suất phục vụ kiểm soát áp lực hệ thống. Đồng hồ chênh áp phục vụ đánh giá sự chênh lệch giữa các khu vực hoặc hai phía của thiết bị lọc.

Kết luận

Sự khác nhau lớn nhất giữa hai thiết bị nằm ở bản chất phép đo. Đồng hồ đo áp suất đo áp suất tại một điểm, phù hợp với đường ống, bình chứa và hệ thống công nghiệp. Đồng hồ đo chênh lệch áp suất đo hiệu số áp suất giữa hai điểm, phù hợp với phòng sạch, HVAC, HEPA và các khu vực cần kiểm soát hướng dòng khí.

Hiểu đúng sự khác biệt này giúp chọn đúng thiết bị, lắp đúng vị trí và đọc đúng chỉ số. Trong phòng sạch, việc dùng đúng đồng hồ chênh áp không chỉ hỗ trợ vận hành ổn định mà còn góp phần kiểm soát nhiễm chéo, bảo vệ sản phẩm và duy trì điều kiện môi trường theo thiết kế.

FAQs

1. Đồng hồ đo áp suất có dùng được cho phòng sạch không?

Có thể dùng trong một số hệ thống phụ trợ như khí nén, nước, hơi hoặc đường ống kỹ thuật. Tuy nhiên, để kiểm soát áp suất giữa các phòng sạch, cần dùng đồng hồ chênh áp.

2. Đồng hồ chênh áp có đo được áp suất tuyệt đối không?

Không. Đồng hồ chênh áp chỉ đo sự khác biệt áp suất giữa hai điểm. Nó không cho biết áp suất tuyệt đối của từng khu vực.

3. Vì sao đồng hồ chênh áp thường dùng đơn vị Pa?

Vì chênh áp trong phòng sạch thường rất nhỏ, chỉ ở mức vài Pa đến vài chục Pa. Đơn vị Pa giúp người vận hành đọc giá trị chi tiết và phù hợp hơn.

4. Có cần hiệu chuẩn đồng hồ chênh áp không?

Có. Với phòng sạch, GMP hoặc hệ thống cần kiểm soát chất lượng, đồng hồ chênh áp nên được kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ để đảm bảo chỉ số đáng tin cậy.