Giá đồng hồ báo tắc lọc HEPA tại Việt Nam hiện dao động từ khoảng 2 triệu đến trên 11 triệu đồng, tùy loại dạng kim, điện tử, công tắc cảnh báo, tín hiệu 4–20 mA, thương hiệu, dải đo và yêu cầu hiệu chuẩn.
- Đồng hồ báo tắc lọc HEPA giá bao nhiêu?
- Bảng giá tham khảo mới nhất
- Giá thực tế của Dwyer 2000-500PA và 2000-750PA
- Đồng hồ báo tắc lọc HEPA là gì?
- Báo giá đồng hồ dạng kim
- Báo giá loại có cảnh báo lọc bẩn
- Báo giá loại điện tử có tín hiệu 4–20 mA
- Chọn dải đo nào cho lọc HEPA?
- Giá có bao gồm phụ kiện không?
- Giá có bao gồm hiệu chuẩn không?
- Những yếu tố làm thay đổi giá
- Nên chọn loại nào theo từng ứng dụng?
- Báo giá cần ghi rõ những nội dung gì?
- Câu hỏi thường gặp
- Kết luận
Đồng hồ báo tắc lọc HEPA giá bao nhiêu?
Tại thời điểm rà soát ngày 4/7/2026, đồng hồ báo tắc lọc HEPA dạng kim phổ biến tại Việt Nam có giá khoảng 2–4,6 triệu đồng một chiếc, tùy model, dải đo, đơn vị cung cấp và phạm vi phụ kiện.
Loại điện tử hoặc cảm biến chênh áp có tín hiệu 4–20 mA thường có mức giá tham khảo khoảng 3,2–6 triệu đồng đối với cấu hình HVAC thông dụng. Các transmitter nhập khẩu có độ chính xác, cấp bảo vệ hoặc khả năng tích hợp cao hơn có thể vượt 10–11 triệu đồng một điểm đo.
Giá trên chưa thể áp dụng đồng loạt cho mọi hệ thống lọc HEPA. Người mua cần xác định đúng dải đo, chức năng cảnh báo, kiểu tín hiệu và hồ sơ hiệu chuẩn trước khi so sánh báo giá.

Bảng giá tham khảo mới nhất
| Loại thiết bị | Dải giá tham khảo |
|---|---|
| Đồng hồ chênh áp dạng kim phổ thông | 1.950.000–2.800.000 đồng |
| Dwyer Series 2000 dạng kim | Khoảng 2.330.000–4.600.000 đồng |
| Cảm biến chênh áp 4–20 mA phổ thông | 3.200.000–4.500.000 đồng |
| Đồng hồ điện tử có màn hình, 4–20 mA | 4.500.000–6.000.000 đồng |
| Transmitter HVAC nhập khẩu cao cấp | Khoảng 10.000.000–12.000.000 đồng trở lên |
| Hệ thống có PLC, HMI, cảnh báo và lưu dữ liệu | Báo giá theo cấu hình |
Một bảng giá công khai tại Việt Nam ghi nhận Dwyer Series 2000 dạng cơ trong khoảng 1,95–2,8 triệu đồng, Dwyer DigiMag Series 605 khoảng 4,5–6 triệu đồng và cảm biến AirDiffer PT50 khoảng 3,2–4,5 triệu đồng. Các mức này được công bố vào cuối năm 2025 và phù hợp để tham khảo khi xây dựng ngân sách năm 2026.
Tuy nhiên, giá niêm yết giữa các nhà cung cấp có thể chênh lệch đáng kể. Vì vậy, cần so sánh theo đúng model và phạm vi cung cấp thay vì chỉ nhìn vào tên thương hiệu.
Giá thực tế của Dwyer 2000-500PA và 2000-750PA
Đối với ứng dụng theo dõi trở lực lọc HEPA, lọc túi hoặc lọc tinh, hai dải đo thường được quan tâm là 0–500 Pa và 0–750 Pa.
Một nhà bán lẻ thiết bị đo lường tại Việt Nam đang niêm yết Dwyer 2000-500PA ở mức 2.330.245 đồng chưa VAT, tương đương 2.516.665 đồng đã VAT. Model Dwyer 2000-750PA cũng được niêm yết cùng mức giá và có thông tin tồn kho tại thời điểm công bố.
Trong khi đó, một bảng giá thị trường khác công bố Dwyer 2000-500PA ở khoảng 3,3–4 triệu đồng, model 2000-1000PA khoảng 3,5–4,2 triệu đồng và model 2000-2500PA khoảng 3,8–4,6 triệu đồng, chưa bao gồm VAT.
Sự chênh lệch này có thể đến từ tồn kho, chính sách phân phối, số lượng đặt hàng, chi phí nhập khẩu, phụ kiện, CO, CQ, hiệu chuẩn và điều kiện bảo hành. Vì vậy, mức giá thấp nhất trên website chưa chắc là tổng chi phí cuối cùng khi đưa thiết bị vào dự án.
Đồng hồ báo tắc lọc HEPA là gì?
Đồng hồ báo tắc lọc HEPA thực chất là đồng hồ đo chênh lệch áp suất giữa phía trước và phía sau bộ lọc.
Cổng High được nối với phía trước lọc, nơi có áp suất cao hơn. Cổng Low được nối với phía sau lọc. Khi bụi tích tụ làm tăng trở lực của vật liệu lọc, chênh áp thường tăng nếu lưu lượng khí được duy trì tương đương.
Dwyer xác định Series 2000 Magnehelic là dòng đồng hồ đo chênh áp thấp, không cần nguồn điện và phù hợp với các ứng dụng giám sát bộ lọc, hệ thống xử lý không khí và phòng sạch.
Tại Việt Nam, thiết bị còn được gọi là đồng hồ chênh áp HEPA, đồng hồ đo độ nghẹt lọc, đồng hồ chênh áp lọc hoặc bộ báo lọc bẩn.
Báo giá đồng hồ dạng kim
Đồng hồ dạng kim là phương án được sử dụng phổ biến nhất trên HEPA Box, AHU, Dynamic Pass Box, Air Shower, FFU và các thiết bị lọc khí độc lập.
Ưu điểm của loại này là không cần nguồn điện, dễ quan sát tại chỗ và có cấu tạo tương đối đơn giản. Chi phí đầu tư cũng thường thấp hơn loại điện tử.
Mức giá hợp lý để dự toán cho đồng hồ dạng kim nhập khẩu phổ biến hiện nay là khoảng 2,3–4 triệu đồng một thiết bị. Với các dải lớn, phiên bản đặc biệt hoặc báo giá đã bao gồm hồ sơ, mức giá có thể lên khoảng 4,6 triệu đồng.
Đối với dự án số lượng lớn, giá đại lý hoặc giá theo lô có thể thấp hơn giá bán lẻ. Ngược lại, đơn hàng cần giao gấp, hiệu chuẩn hoặc giấy tờ riêng có thể có tổng chi phí cao hơn.
Báo giá loại có cảnh báo lọc bẩn
Đồng hồ dạng kim thông thường chỉ hiển thị giá trị. Muốn phát tín hiệu cảnh báo khi lọc đạt ngưỡng cài đặt, hệ thống cần có thêm công tắc chênh áp, relay hoặc thiết bị điện tử có tiếp điểm.
Trên thị trường hiện có các bộ báo lọc bẩn kết hợp đồng hồ DPG và công tắc PS với các dải 0–200 Pa, 0–300 Pa, 0–500 Pa, 0–600 Pa và 0–1.500 Pa. Nhiều nhà cung cấp không niêm yết giá cố định mà yêu cầu liên hệ theo cấu hình.
Đây là lựa chọn phù hợp khi người dùng cần vừa quan sát giá trị trên mặt đồng hồ, vừa xuất tiếp điểm để bật đèn, còi hoặc gửi tín hiệu về tủ điều khiển.
Khi yêu cầu báo giá, cần làm rõ giá đã bao gồm cả đồng hồ, công tắc chênh áp, ống dẫn, đầu lấy áp và công lắp đặt hay chưa.
Báo giá loại điện tử có tín hiệu 4–20 mA
Cảm biến hoặc đồng hồ điện tử có tín hiệu 4–20 mA phù hợp với hệ thống cần truyền giá trị về PLC, HMI, BMS hoặc hệ thống giám sát tập trung.
Một bảng giá tham khảo tại Việt Nam công bố cảm biến AirDiffer PT50 có tín hiệu 4–20 mA trong khoảng 3,2–4,5 triệu đồng, còn Dwyer DigiMag Series 605 có màn hình và đầu ra 4–20 mA ở mức khoảng 4,5–6 triệu đồng.
Ở phân khúc cao hơn, Dwyer 668C-1 được niêm yết ở mức 11.340.173 đồng chưa VAT, tương đương 12.247.387 đồng đã VAT. Đây là transmitter HVAC dạng 4–20 mA, độ chính xác công bố ±1% toàn thang và phù hợp với những dự án ưu tiên thương hiệu, tín hiệu điện tử và khả năng tích hợp.
Giá của cảm biến điện tử không phải là toàn bộ chi phí hoàn thiện. Dự án còn có thể phát sinh nguồn 24 VDC, dây tín hiệu, module đầu vào PLC, lập trình HMI, cấu hình cảnh báo và kiểm tra vòng lặp.
Chọn dải đo nào cho lọc HEPA?
Không có một dải đo chung phù hợp với tất cả các bộ lọc HEPA.
Dải đo phải được xác định từ trở lực ban đầu của lọc tại lưu lượng thiết kế, giới hạn chênh áp cuối, khả năng của quạt và mức dự phòng cần thiết.
Các model 0–250 Pa, 0–500 Pa, 0–750 Pa hoặc 0–1.000 Pa thường được đưa vào nhóm ứng dụng giám sát lọc. Tuy nhiên, việc lựa chọn cuối cùng phải dựa trên datasheet của lọc và điều kiện vận hành thực tế. Một bảng hướng dẫn thị trường cũng phân loại các model Dwyer 2000-250PA, 2000-500PA và 2000-1000PA cho ứng dụng HEPA, AHU và FCU.
Nếu chọn thang quá nhỏ, kim có thể vượt giới hạn khi lọc tăng trở lực. Nếu chọn thang quá lớn, biến động quan trọng sẽ khó quan sát.
Giá có bao gồm phụ kiện không?
Đây là điểm cần kiểm tra kỹ trước khi đặt hàng.
Một bộ lắp đặt hoàn chỉnh có thể cần thân đồng hồ, ống dẫn áp, hai đầu lấy áp, đầu nối, vít bịt cổng không sử dụng, giá đỡ hoặc bộ lắp âm panel.
Một số báo giá chỉ bao gồm thân đồng hồ. Một số khác có bộ phụ kiện tiêu chuẩn nhưng không bao gồm ống dài, hộp bảo vệ hoặc chi phí thi công.
Đối với HEPA Box, Pass Box và Air Shower, cần kiểm tra nhà sản xuất thiết bị đã bố trí sẵn hai điểm lấy áp hay chưa. Nếu chưa có, việc gia công thêm cổng đo có thể làm phát sinh chi phí.
Giá có bao gồm hiệu chuẩn không?
Phần lớn giá bán lẻ công khai không mặc nhiên bao gồm chứng chỉ hiệu chuẩn tại Việt Nam.
Nếu dự án yêu cầu hiệu chuẩn có truy xuất, cần yêu cầu báo giá riêng và ghi rõ dải đo, số điểm kiểm tra, sai số cho phép, đơn vị hiệu chuẩn và thời hạn chứng chỉ.
Đối với đồng hồ dạng kim, việc chỉnh kim về 0 không thể thay thế hiệu chuẩn. Hiệu chuẩn cần kiểm tra sai số tại nhiều điểm trên thang đo.
Đối với cảm biến 4–20 mA, ngoài giá trị chênh áp còn phải kiểm tra tín hiệu dòng điện và giá trị nhận được trên PLC hoặc HMI.
Những yếu tố làm thay đổi giá
Dải đo là yếu tố đầu tiên. Model phổ biến, có sẵn trong kho thường có giá tốt hơn model đặc biệt hoặc thang âm–dương.
Thương hiệu và xuất xứ cũng ảnh hưởng rõ rệt. Dwyer, Vaisala, Produal, Sensys và các thương hiệu châu Âu, Mỹ hoặc Hàn Quốc có cấu hình, độ chính xác và chính sách phân phối khác nhau.
Giá còn phụ thuộc vào màn hình, relay, tín hiệu 4–20 mA, 0–10 V, Modbus, cấp bảo vệ IP, vật liệu vỏ, khả năng chịu quá áp và yêu cầu hồ sơ.
Số lượng đặt hàng, thời gian giao, VAT và tỷ giá nhập khẩu cũng có thể làm thay đổi giá cuối cùng.
Nên chọn loại nào theo từng ứng dụng?
Đối với HEPA Box, Pass Box hoặc Air Shower chỉ cần người vận hành kiểm tra tại chỗ, đồng hồ dạng kim thường là phương án phù hợp và kinh tế.
Đối với AHU cần phát cảnh báo lọc bẩn bằng đèn hoặc còi, có thể chọn đồng hồ kết hợp công tắc chênh áp.
Đối với nhà máy cần lưu dữ liệu, giám sát tập trung hoặc hiển thị trên HMI, nên sử dụng cảm biến hoặc đồng hồ điện tử có tín hiệu 4–20 mA, 0–10 V hoặc Modbus.
Trong khu vực GMP quan trọng, có thể kết hợp đồng hồ dạng kim tại chỗ với cảm biến điện tử để vừa quan sát trực tiếp, vừa lưu và cảnh báo dữ liệu.
Báo giá cần ghi rõ những nội dung gì?
Một báo giá đủ cơ sở so sánh cần ghi rõ nhà sản xuất, model, dải đo, đơn vị, độ chính xác, xuất xứ, tín hiệu đầu ra, nguồn cấp, phụ kiện, CO, CQ, hiệu chuẩn, VAT, thời gian giao hàng và bảo hành.
Không nên so sánh hai báo giá nếu một bên đã bao gồm hiệu chuẩn và phụ kiện, còn bên kia chỉ cung cấp thân đồng hồ.
Đối với dự án có kết nối điều khiển, báo giá nên tách thành giá thiết bị, vật tư lắp đặt, thi công, lập trình, loop check và nghiệm thu.
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ báo tắc lọc HEPA rẻ nhất giá bao nhiêu?
Mức niêm yết thấp được ghi nhận cho đồng hồ dạng kim nhập khẩu hiện khoảng 2,33 triệu đồng chưa VAT đối với Dwyer 2000-500PA và 2000-750PA. Một số bảng giá thị trường đưa ra khoảng thấp hơn từ 1,95 triệu đồng, nhưng cần kiểm tra model và phạm vi phụ kiện cụ thể.
Đồng hồ Dwyer 2000-500PA giá bao nhiêu?
Giá niêm yết công khai được tìm thấy là 2.330.245 đồng chưa VAT tại một nhà bán lẻ; các bảng giá thị trường khác đưa ra khoảng 3,3–4 triệu đồng chưa VAT.
Loại có tín hiệu 4–20 mA giá bao nhiêu?
Loại phổ thông có giá tham khảo khoảng 3,2–6 triệu đồng. Các transmitter nhập khẩu cao cấp có thể trên 11 triệu đồng chưa VAT.
Có nên chọn đồng hồ 0–60 Pa cho lọc HEPA không?
Không nên chọn chỉ dựa trên tên ứng dụng. Cần so sánh dải đo với trở lực ban đầu và trở lực cuối của lọc. Thang 0–60 Pa thường quá thấp đối với nhiều ứng dụng HEPA.
Giá bán có bao gồm chứng chỉ hiệu chuẩn không?
Không mặc nhiên. Nội dung này phải được ghi rõ trong báo giá và hồ sơ giao hàng.
Có thể dùng một đồng hồ để đo nhiều cấp lọc không?
Có thể đo tổng trở lực, nhưng sẽ không xác định được cấp lọc nào đang bị nghẹt. Nếu cần quản lý từng cấp, nên bố trí điểm đo riêng.
Kết luận
Giá đồng hồ báo tắc lọc HEPA tại Việt Nam hiện phổ biến từ khoảng 2,3–4,6 triệu đồng đối với loại dạng kim. Loại điện tử hoặc cảm biến có tín hiệu 4–20 mA thường từ khoảng 3,2–6 triệu đồng, trong khi transmitter nhập khẩu cao cấp có thể vượt 11 triệu đồng chưa VAT.
Mức giá thấp chưa chắc là phương án phù hợp nhất. Thiết bị phải có đúng dải đo, đúng chức năng, phụ kiện đầy đủ và khả năng hiệu chuẩn phù hợp với yêu cầu của dự án.
Thiết bị phòng sạch VCR cung cấp đồng hồ báo tắc lọc HEPA dạng kim, bộ cảnh báo lọc bẩn và cảm biến chênh áp có tín hiệu cho HEPA Box, AHU, FFU, Pass Box, Air Shower, LAF và Dispensing Booth. VCR hỗ trợ lựa chọn dải đo, cấu hình cảnh báo, hiệu chuẩn, hồ sơ CO, CQ và nghiệm thu theo yêu cầu thực tế.