Tổng hợp các thuật ngữ thường gặp về đồng hồ đo chênh lệch áp suất trong phòng sạch, giúp người mua hiểu đúng dải đo, đơn vị đo, cổng H/L, hiệu chuẩn, áp dương, áp âm và các khái niệm liên quan trước khi lựa chọn thiết bị phù hợp.
|
Thuật ngữ |
Giải thích ngắn gọn |
|
Đồng hồ đo chênh lệch áp suất |
Thiết bị dùng để đo sự chênh lệch áp suất giữa hai khu vực, hai phòng hoặc hai điểm lấy áp. |
|
Differential Pressure Gauge |
Tên tiếng Anh của đồng hồ đo chênh lệch áp suất. |
|
Đồng hồ chênh áp |
Cách gọi ngắn gọn, phổ biến trong thực tế kỹ thuật. |
|
Magnehelic Gauge |
Dòng đồng hồ đo chênh lệch áp suất dạng cơ, thường dùng trong phòng sạch, AHU, lọc khí. |
|
Áp suất chênh lệch |
Sự khác nhau giữa áp suất tại hai vị trí đo. |
|
Differential Pressure |
Thuật ngữ tiếng Anh của áp suất chênh lệch. |
|
Áp dương |
Trạng thái áp suất trong phòng cao hơn khu vực bên ngoài, giúp hạn chế bụi xâm nhập. |
|
Positive Pressure |
Tên tiếng Anh của áp dương. |
|
Áp âm |
Trạng thái áp suất trong phòng thấp hơn khu vực bên ngoài, thường dùng để kiểm soát khí độc, vi sinh hoặc khu vực cách ly. |
|
Negative Pressure |
Tên tiếng Anh của áp âm. |
|
Pa |
Pascal, đơn vị đo áp suất thường dùng trong phòng sạch. |
|
Pascal |
Đơn vị đo áp suất trong hệ SI, ký hiệu là Pa. |
|
Inch of Water |
Đơn vị đo áp suất theo inch cột nước, thường gặp trên một số dòng đồng hồ nhập khẩu. |
|
inH₂O |
Ký hiệu của inch cột nước. |
|
mmH₂O |
Milimét cột nước, một đơn vị đo áp suất khác. |
|
Range |
Dải đo của đồng hồ, ví dụ 0–60 Pa, 0–125 Pa, 0–250 Pa, 0–500 Pa. |
|
Dải đo |
Khoảng giá trị áp suất mà đồng hồ có thể đo và hiển thị chính xác. |
|
Zero Point |
Điểm 0 của đồng hồ khi chưa có chênh lệch áp suất. |
|
Chỉnh zero |
Thao tác đưa kim đồng hồ về đúng vị trí 0 trước khi vận hành hoặc kiểm tra. |
|
Núm chỉnh zero |
Bộ phận dùng để điều chỉnh kim về điểm 0. |
|
Accuracy |
Độ chính xác của đồng hồ, thường tính theo phần trăm toàn thang đo. |
|
Độ chính xác |
Mức sai số cho phép giữa giá trị đo được và giá trị thực tế. |
|
Full Scale |
Toàn thang đo của đồng hồ. |
|
FS |
Viết tắt của Full Scale, thường dùng khi nói về độ chính xác. |
|
High Port |
Cổng áp cao của đồng hồ, thường ký hiệu là H hoặc High. |
|
Low Port |
Cổng áp thấp của đồng hồ, thường ký hiệu là L hoặc Low. |
|
Cổng H |
Cổng nhận áp suất cao hơn. |
|
Cổng L |
Cổng nhận áp suất thấp hơn. |
|
Ống lấy áp |
Ống dẫn áp suất từ phòng hoặc thiết bị về đồng hồ. |
|
Pressure Tube |
Tên tiếng Anh của ống lấy áp. |
|
Đầu lấy áp |
Phụ kiện gắn tại vị trí cần đo áp suất để kết nối với ống dẫn áp. |
|
Pressure Tap |
Tên tiếng Anh của đầu lấy áp. |
|
Filter Monitoring |
Theo dõi tình trạng bộ lọc thông qua mức chênh lệch áp suất. |
|
Giám sát lọc HEPA |
Ứng dụng dùng đồng hồ để theo dõi độ nghẹt hoặc tổn thất áp qua lọc HEPA. |
|
HEPA Filter |
Bộ lọc hiệu suất cao, thường dùng trong phòng sạch. |
|
ULPA Filter |
Bộ lọc hiệu suất rất cao, dùng cho yêu cầu sạch nghiêm ngặt hơn HEPA. |
|
Pressure Drop |
Tổn thất áp suất qua bộ lọc, ống gió hoặc thiết bị. |
|
Tổn thất áp |
Mức giảm áp suất khi không khí đi qua lọc, đường ống hoặc thiết bị. |
|
Airlock |
Phòng đệm giữa hai khu vực có cấp sạch hoặc áp suất khác nhau. |
|
Pass Box |
Hộp trung chuyển vật tư giữa hai khu vực, có thể cần kiểm soát áp suất tùy thiết kế. |
|
Cleanroom |
Phòng sạch, khu vực được kiểm soát bụi, vi sinh, áp suất, nhiệt độ và độ ẩm. |
|
Pressure Cascade |
Thang áp suất giữa các khu vực, thường dùng trong thiết kế phòng sạch GMP. |
|
Chênh áp phòng sạch |
Mức áp suất chênh giữa phòng sạch và hành lang hoặc giữa các cấp sạch khác nhau. |
|
GMP |
Thực hành sản xuất tốt, thường áp dụng trong dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe. |
|
ISO 14644 |
Tiêu chuẩn quốc tế về phân loại và kiểm soát phòng sạch. |
|
Calibration |
Hiệu chuẩn thiết bị đo để đảm bảo kết quả chính xác. |
|
Hiệu chuẩn |
Quá trình kiểm tra, so sánh và xác nhận độ chính xác của đồng hồ. |
|
Calibration Certificate |
Giấy chứng nhận hiệu chuẩn. |
|
Tem hiệu chuẩn |
Tem thể hiện thiết bị đã được hiệu chuẩn, có ngày hiệu chuẩn và thời hạn hiệu lực. |
|
Recalibration |
Hiệu chuẩn lại sau một chu kỳ sử dụng. |
|
Chu kỳ hiệu chuẩn |
Khoảng thời gian cần hiệu chuẩn lại, thường là 6 tháng hoặc 12 tháng tùy yêu cầu nhà máy. |
|
Mechanical Gauge |
Đồng hồ đo dạng cơ, không cần nguồn điện. |
|
Digital Differential Pressure Gauge |
Đồng hồ đo chênh lệch áp suất dạng điện tử. |
|
Transmitter |
Bộ chuyển đổi tín hiệu áp suất sang tín hiệu điện để đưa về BMS hoặc PLC. |
|
Pressure Sensor |
Cảm biến áp suất. |
|
BMS |
Building Management System, hệ thống quản lý tòa nhà hoặc nhà máy. |
|
PLC |
Programmable Logic Controller, bộ điều khiển lập trình trong hệ thống tự động hóa. |
|
Alarm Setpoint |
Ngưỡng cảnh báo khi áp suất vượt giới hạn cho phép. |
|
Setpoint |
Giá trị cài đặt mong muốn, ví dụ chênh áp phòng sạch 10–15 Pa. |
|
Static Pressure |
Áp suất tĩnh trong hệ thống gió hoặc phòng. |
|
Airflow |
Lưu lượng hoặc dòng khí di chuyển trong phòng sạch. |
|
Smoke Test |
Thử khói để quan sát hướng dòng khí và kiểm tra áp suất phòng sạch. |
|
Airflow Visualization |
Quan sát trực quan hướng dòng khí bằng khói hoặc phương pháp tương đương. |
|
IQ |
Installation Qualification, thẩm định lắp đặt. |
|
OQ |
Operational Qualification, thẩm định vận hành. |
|
PQ |
Performance Qualification, thẩm định hiệu năng. |
|
URS |
User Requirement Specification, tài liệu yêu cầu người dùng. |
|
SOP |
Standard Operating Procedure, quy trình thao tác chuẩn. |
|
Deviation |
Sai lệch so với yêu cầu, tiêu chuẩn hoặc quy trình đã phê duyệt. |
|
CAPA |
Corrective and Preventive Action, hành động khắc phục và phòng ngừa. |
|
Audit |
Hoạt động đánh giá, kiểm tra sự tuân thủ của hệ thống hoặc nhà máy. |
Nhóm thuật ngữ quan trọng khi mua đồng hồ đo chênh lệch áp suất
|
Nhóm thuật ngữ |
Nên hiểu trước khi mua |
|
Dải đo |
Cần chọn đúng theo ứng dụng, ví dụ phòng sạch thường dùng 0–60 Pa hoặc 0–125 Pa; giám sát lọc có thể dùng dải cao hơn. |
|
Đơn vị đo |
Phòng sạch tại Việt Nam thường ưu tiên Pa để dễ ghi chép, nghiệm thu và audit. |
|
Cổng H/L |
Cần đấu đúng cổng áp cao và áp thấp để tránh kim hiển thị âm hoặc sai hướng. |
|
Độ chính xác |
Ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy khi giám sát áp suất phòng sạch. |
|
Hiệu chuẩn |
Nên yêu cầu giấy chứng nhận hiệu chuẩn nếu dùng cho nhà máy GMP, ISO hoặc khu vực cần audit. |
|
Vị trí lắp đặt |
Nên lắp nơi dễ quan sát, ít rung, dễ đọc chỉ số và thuận tiện kiểm tra định kỳ. |
|
Ống lấy áp |
Cần chọn ống phù hợp, đi ống gọn, tránh gập, tránh rò rỉ làm sai kết quả đo. |
|
Thương hiệu |
Nên chọn thương hiệu có hồ sơ kỹ thuật rõ ràng, phụ kiện đầy đủ và dễ thay thế. |
|
Ứng dụng |
Cần xác định dùng để đo chênh áp phòng, airlock, lọc HEPA, AHU, Pass Box hay khu áp âm. |
|
Hồ sơ kỹ thuật |
Nên có catalogue, CO/CQ nếu cần, hướng dẫn lắp đặt và chứng nhận hiệu chuẩn khi dự án yêu cầu. |
Các thuật ngữ dễ gây nhầm lẫn
|
Thuật ngữ dễ nhầm |
Cách hiểu đúng |
|
Đồng hồ đo chênh lệch áp suất và đồng hồ áp suất |
Đồng hồ áp suất đo áp tại một điểm; đồng hồ đo chênh lệch áp suất đo sự khác biệt giữa hai điểm. |
|
Áp dương và chênh áp |
Áp dương là trạng thái phòng cao áp hơn bên ngoài; chênh áp là giá trị đo được giữa hai khu vực. |
|
Dải đo và độ chính xác |
Dải đo là khoảng đo; độ chính xác là mức sai số cho phép. |
|
Pa và inH₂O |
Cả hai đều là đơn vị áp suất, nhưng Pa phổ biến hơn trong hồ sơ phòng sạch tại Việt Nam. |
|
Chỉnh zero và hiệu chuẩn |
Chỉnh zero chỉ đưa kim về 0; hiệu chuẩn là kiểm tra độ chính xác bằng thiết bị chuẩn. |
|
Cổng H và cổng L |
Đấu ngược hai cổng có thể làm đồng hồ hiển thị âm hoặc sai chiều chênh áp. |
|
Giám sát phòng và giám sát lọc |
Giám sát phòng theo dõi áp suất giữa hai khu vực; giám sát lọc theo dõi tổn thất áp qua bộ lọc. |